Bản dịch của từ Thrift trong tiếng Việt
Thrift

Thrift(Noun)
Một loài cây thân thảo ở châu Âu, mọc thành cụm thấp với lá mảnh và hoa màu hồng hình cầu, thường thấy trên vách đá ven biển và vùng núi.
A European plant which forms lowgrowing tufts of slender leaves with rounded pink flower heads growing chiefly on sea cliffs and mountains.
一种生长在海崖和山上的低矮植物,具有细长的叶子和圆形的粉红色花头。
Tính tiết kiệm; thói quen dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.
The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.
节约,谨慎使用资源
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Tính tiết kiệm” hay “thrift” là một thuật ngữ chỉ hành vi quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ưu tiên tiết giảm chi phí và tiêu dùng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tích lũy tiết kiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau, với “thriftiness” thường được sử dụng hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh tích cực.
Từ "thrift" xuất phát từ tiếng Anh cổ "thrēof", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "drifan", có nghĩa là "phát triển" hoặc "tiết kiệm". Xuất hiện vào thế kỷ 15, "thrift" ban đầu chỉ về việc quản lý tài sản và nguồn lực một cách cẩn thận để đảm bảo sự bền vững. Ngày nay, từ này chỉ hành động tiết kiệm hoặc tiêu dùng một cách khôn ngoan, phản ánh tư tưởng kinh tế và cẩn trọng trong chi tiêu của con người.
Từ "thrift" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh kinh tế có thể liên quan đến việc tiết kiệm. Trong phần Nói và Viết, "thrift" có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tiêu dùng và quản lý tài chính. Bên ngoài kỳ thi IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lối sống tiết kiệm và bền vững, cũng như trong các bài viết về kinh tế và quản lý tài sản cá nhân.
Họ từ
“Tính tiết kiệm” hay “thrift” là một thuật ngữ chỉ hành vi quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ưu tiên tiết giảm chi phí và tiêu dùng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tích lũy tiết kiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau, với “thriftiness” thường được sử dụng hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh tích cực.
Từ "thrift" xuất phát từ tiếng Anh cổ "thrēof", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "drifan", có nghĩa là "phát triển" hoặc "tiết kiệm". Xuất hiện vào thế kỷ 15, "thrift" ban đầu chỉ về việc quản lý tài sản và nguồn lực một cách cẩn thận để đảm bảo sự bền vững. Ngày nay, từ này chỉ hành động tiết kiệm hoặc tiêu dùng một cách khôn ngoan, phản ánh tư tưởng kinh tế và cẩn trọng trong chi tiêu của con người.
Từ "thrift" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh kinh tế có thể liên quan đến việc tiết kiệm. Trong phần Nói và Viết, "thrift" có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tiêu dùng và quản lý tài chính. Bên ngoài kỳ thi IELTS, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lối sống tiết kiệm và bền vững, cũng như trong các bài viết về kinh tế và quản lý tài sản cá nhân.
