Bản dịch của từ Thrift trong tiếng Việt
Thrift

Thrift (Noun)
Tính tiết kiệm; thói quen dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.
The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Tính tiết kiệm” hay “thrift” là một thuật ngữ chỉ hành vi quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ưu tiên tiết giảm chi phí và tiêu dùng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tích lũy tiết kiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau, với “thriftiness” thường được sử dụng hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh tích cực.
Họ từ
“Tính tiết kiệm” hay “thrift” là một thuật ngữ chỉ hành vi quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ưu tiên tiết giảm chi phí và tiêu dùng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tích lũy tiết kiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau, với “thriftiness” thường được sử dụng hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh tích cực.
