Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrift trong tiếng Việt

thrift

Noun

thrift (Noun)

/ɵɹɪft/
/ɵɹˈɪft/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây thân thảo ở châu Âu, mọc thành cụm thấp với lá mảnh và hoa màu hồng hình cầu, thường thấy trên vách đá ven biển và vùng núi.

A European plant which forms lowgrowing tufts of slender leaves with rounded pink flower heads growing chiefly on sea cliffs and mountains.

Ví dụ
Thrift thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển và núi.Thrift is commonly found in coastal areas and mountains.
Không có nhiều thrift ở các thành phố đô thị.There is not much thrift in urban cities.

Nghĩa 02

Tính tiết kiệm; thói quen dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.

The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.

Ví dụ
Tính tiết kiệm là một giá trị cần thiết trong nhiều văn hóa.Thrift is an essential value in many cultures.
Một số người không ưu tiên tính tiết kiệm khi đưa ra quyết định tài chính.Some people don't prioritize thrift when making financial decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh