thrift
Noun
thrift (Noun)
/ɵɹɪft/
/ɵɹˈɪft/
AI
Ví dụ
Thrift thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển và núi.Thrift is commonly found in coastal areas and mountains.
Không có nhiều thrift ở các thành phố đô thị.There is not much thrift in urban cities.
Nghĩa 02
Tính tiết kiệm; thói quen dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.
The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.
Ví dụ
Tính tiết kiệm là một giá trị cần thiết trong nhiều văn hóa.Thrift is an essential value in many cultures.
Một số người không ưu tiên tính tiết kiệm khi đưa ra quyết định tài chính.Some people don't prioritize thrift when making financial decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tính tiết kiệm” hay “thrift” là một thuật ngữ chỉ hành vi quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ưu tiên tiết giảm chi phí và tiêu dùng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tích lũy tiết kiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau, với “thriftiness” thường được sử dụng hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh tích cực.