Bản dịch của từ European trong tiếng Việt

European

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

European(Adjective)

jˈuːrəʊpˌiən
ˌjuroʊˈpiən
01

Liên quan đến văn hóa, các thứ tiếng hoặc các dân tộc của châu Âu

Related to European culture, languages, or ethnic groups

与欧洲的文化、语言或人民有关的

Ví dụ
02

Liên quan đến Liên minh châu Âu

Belongs to the European Union

属于欧洲联盟

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho châu Âu hay cư dân của nó

Related to or characteristic of Europe or its inhabitants

与欧洲或其居民有关的,具有欧洲特色的

Ví dụ