Bản dịch của từ Pink trong tiếng Việt

Pink

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pink(Adjective)

pˈɪŋk
ˈpɪŋk
01

Màu sắc nằm giữa đỏ và trắng

A shade in between red and white

一种介于红色和白色之间的颜色

Ví dụ
02

Có màu đỏ nhạt

It's a light shade of red.

呈现淡淡的红色调

Ví dụ
03

Nhạt màu hoặc sáng màu

Faded or light-colored

颜色浅淡或色调偏浅

Ví dụ

Pink(Noun)

pˈɪŋk
ˈpɪŋk
01

Một sắc đỏ nhạt màu

Light or bright colors

浅色或亮色

Ví dụ
02

Một bông hoa, đặc biệt là hoa cẩm chướng

It's a pale red color.

是淡淡的红色

Ví dụ
03

Một màu đỏ nhạt

An intermediate color between red and white.

一种适中的淡红色

Ví dụ