Bản dịch của từ Pink- trong tiếng Việt
Pink-
AdjectiveNoun CountableVerbNounNoun Uncountable

Pink- (Adjective)
pˈɪŋk
ˈpɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Pink- (Noun Countable)
pˈɪŋk
ˈpɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài cây trồng trong vườn có hoa thơm, đặc biệt thuộc chi cẩm chướng.
A garden plant with sweetsmelling flowers especially one of the dianthus family
Ví dụ
Pink- (Verb)
pˈɪŋk
ˈpɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đục nhiều lỗ nhỏ hoặc tạo hoa văn bằng các lỗ nhỏ trên vật gì
To make small holes or a decorative pattern of holes in something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pink- (Noun)
pˈɪŋk
ˈpɪŋk
01
Cây thân thảo trồng làm cảnh, thường có hoa thơm với cánh có mép răng cưa
A small garden plant with sweetsmelling flowers especially one of the dianthus family
Ví dụ
