Bản dịch của từ Pink trong tiếng Việt

Pink

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pink(Verb)

pɪŋk
pˈɪŋk
01

Cắt mép thành hình răng cưa hoặc khía lõm lõm (thường để trang trí mép vải, giấy hoặc vải ren).

Cut a scalloped or zigzag edge on.

剪成波浪边

Ví dụ
02

Động từ 'pink' ở đây mang nghĩa 'trang trí' — làm đẹp hoặc thêm đồ trang trí vào một vật, không gian hoặc trang phục để nó trông hấp dẫn hơn.

Decorate.

装饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cắt lông cừu quá sát đến mức thấy được màu da của con cừu.

Shear a sheep so closely that the colour of the skin is visible.

把羊毛剪得很短,露出皮肤的颜色。

Ví dụ
04

(động từ) Trở nên màu hồng; có màu hồng xuất hiện trên bề mặt hoặc thay đổi sang sắc hồng.

Become pink.

变成粉色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(động từ) khi động cơ xe phát ra tiếng lách cách hoặc đánh còi do hỗn hợp nhiên liệu-không khí cháy không đúng lúc hoặc cháy quá sớm trong xi-lanh.

Of a vehicle engine make a series of rattling sounds as a result of overrapid combustion of the fuelair mixture in the cylinders.

发动机发出咯噔声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pink(Noun)

pɪŋk
pˈɪŋk
01

Màu hồng; sắc màu giữa đỏ nhạt và trắng, thường gọi là hồng.

Pink colour pigment or material.

粉色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại thuyền buồm nhỏ, có buồm vuông và đuôi nhô ra hẹp ở phía sau (thường gọi là thuyền pink trong tiếng Anh cổ/thuỷ thủ học).

A small squarerigged sailing ship typically with a narrow overhanging stern.

一种小型方帆船,通常有狭窄的突出船尾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại màu hồ (màu sơn, màu vẽ) có sắc vàng nhạt, được tạo ra bằng cách trộn chất nhuộm thực vật với cơ chất trắng.

A yellowish lake pigment made by combining vegetable colouring matter with a white base.

一种由植物颜料与白色基质混合而成的淡黄色湖泊颜料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loài cây thảo (cỏ) có nguồn gốc ở châu Âu - châu Á, có hoa màu hồng hoặc trắng, thơm dễ chịu, lá mảnh và thường có màu xanh xám.

A herbaceous Eurasian plant with sweetsmelling pink or white flowers and slender typically greygreen leaves.

一种香味花草,花色为粉红或白色,叶子纤细通常为灰绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trạng thái hoặc mức độ tốt nhất; tình trạng hoàn hảo, ở đỉnh cao.

The best condition or degree.

最佳状态

pink là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pink (Noun)

SingularPlural

Pink

Pinks

Pink(Adjective)

pɪŋk
pˈɪŋk
01

Miêu tả người hoặc ý kiến có xu hướng theo phe cánh tả (chính trị), tức là thiên về quan điểm cấp tiến, ủng hộ cải cách xã hội, phúc lợi, hoặc chống lại chủ nghĩa bảo thủ. Từ này thường nhẹ nhàng hơn so với gọi là “cộng sản”.

Having or showing leftwing tendencies.

倾向于左翼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến người đồng tính (thường dùng để mô tả cái gì đó mang tính đồng tính hoặc gợi ý về cộng đồng LGBT).

Of or associated with homosexuals.

与同性恋相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có màu giữa đỏ và trắng, giống màu san hô hoặc cá hồi — một màu đỏ nhạt, thường gọi là màu hồng.

Of a colour intermediate between red and white as of coral or salmon.

介于红色和白色之间的颜色,像珊瑚或鲑鱼的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Pink (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pink

Hồngcolor

Pinker

Màu hồng

Pinkest

Hồng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ