Bản dịch của từ Pink trong tiếng Việt
Pink

Pink(Verb)
Động từ 'pink' ở đây mang nghĩa 'trang trí' — làm đẹp hoặc thêm đồ trang trí vào một vật, không gian hoặc trang phục để nó trông hấp dẫn hơn.
装饰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Trở nên màu hồng; có màu hồng xuất hiện trên bề mặt hoặc thay đổi sang sắc hồng.
Become pink.
变成粉色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pink(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Pink (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pink | Pinks |
Pink(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến người đồng tính (thường dùng để mô tả cái gì đó mang tính đồng tính hoặc gợi ý về cộng đồng LGBT).
Of or associated with homosexuals.
与同性恋相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có màu giữa đỏ và trắng, giống màu san hô hoặc cá hồi — một màu đỏ nhạt, thường gọi là màu hồng.
Of a colour intermediate between red and white as of coral or salmon.
介于红色和白色之间的颜色,像珊瑚或鲑鱼的颜色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Pink (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pink Hồngcolor | Pinker Màu hồng | Pinkest Hồng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pink" trong tiếng Anh chỉ màu hồng, một màu nằm giữa đỏ và trắng trong quang phổ ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pink" có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, "pink" có thể gợi lên các ý nghĩa khác nhau, như sự nữ tính hay sự nhạy cảm. Từ này cũng thường được sử dụng trong văn hóa để biểu thị sự lạc quan và sự ngọt ngào.
Từ "pink" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, có thể truy nguồn từ từ "pynke" trong tiếng Hà Lan. Tuy có thể xuất phát từ từ "pink" trong tiếng Latinh "pinctus", nghĩa là "vẽ", từ đó thể hiện màu sắc sáng tương tự như màu hoa nhài. Ban đầu, "pink" chỉ màu sắc của hoa, nhưng dần dần đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ màu hồng, thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, nữ tính và vui tươi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "pink" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening, từ này thường xuất hiện liên quan đến mô tả màu sắc trong các ngữ cảnh như thời trang hoặc thiết kế. Trong phần Reading, "pink" thường xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc trình bày ý tưởng nghệ thuật. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về sở thích cá nhân hoặc trình bày quan điểm về sắc màu. Ngoài ra, "pink" còn thường được dùng trong văn hóa đại chúng, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính hoặc xu hướng thời trang.
Họ từ
Từ "pink" trong tiếng Anh chỉ màu hồng, một màu nằm giữa đỏ và trắng trong quang phổ ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pink" có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, "pink" có thể gợi lên các ý nghĩa khác nhau, như sự nữ tính hay sự nhạy cảm. Từ này cũng thường được sử dụng trong văn hóa để biểu thị sự lạc quan và sự ngọt ngào.
Từ "pink" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, có thể truy nguồn từ từ "pynke" trong tiếng Hà Lan. Tuy có thể xuất phát từ từ "pink" trong tiếng Latinh "pinctus", nghĩa là "vẽ", từ đó thể hiện màu sắc sáng tương tự như màu hoa nhài. Ban đầu, "pink" chỉ màu sắc của hoa, nhưng dần dần đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ màu hồng, thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, nữ tính và vui tươi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "pink" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening, từ này thường xuất hiện liên quan đến mô tả màu sắc trong các ngữ cảnh như thời trang hoặc thiết kế. Trong phần Reading, "pink" thường xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc trình bày ý tưởng nghệ thuật. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về sở thích cá nhân hoặc trình bày quan điểm về sắc màu. Ngoài ra, "pink" còn thường được dùng trong văn hóa đại chúng, thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính hoặc xu hướng thời trang.

