pink
pink (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Động từ 'pink' ở đây mang nghĩa 'trang trí' — làm đẹp hoặc thêm đồ trang trí vào một vật, không gian hoặc trang phục để nó trông hấp dẫn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(động từ) Trở nên màu hồng; có màu hồng xuất hiện trên bề mặt hoặc thay đổi sang sắc hồng.
Become pink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pink (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pink (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pink | pinks |
pink (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến người đồng tính (thường dùng để mô tả cái gì đó mang tính đồng tính hoặc gợi ý về cộng đồng LGBT).
Of or associated with homosexuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có màu giữa đỏ và trắng, giống màu san hô hoặc cá hồi — một màu đỏ nhạt, thường gọi là màu hồng.
Of a colour intermediate between red and white as of coral or salmon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pink (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pink hồngcolor | pinker màu hồng | pinkest hồng nhất |
Kết hợp từ của pink (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu hồng sốc shocking pink | Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng sốc tới bữa tiệc. She wore a shocking pink dress to the party. |
hồng hồng rose pink | Chiếc váy của cô ấy có màu hồng hồng đẹp. Her dress was a beautiful rose pink color. |
hồng nhạt delicate pink | Chiếc váy hồng nhạt của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện xã hội. Her delicate pink dress was perfect for the social event. |
hồng phớt rosy pink | Chiếc váy màu hồng nhạt của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông. Her rosy pink dress made her stand out in the crowd. |
màu hồng nhạt bám bụi dusty pink | Chiếc váy màu hồng nhạt của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc. Her dusty pink dress caught everyone's attention at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pink" trong tiếng Anh chỉ màu hồng, một màu nằm giữa đỏ và trắng trong quang phổ ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pink" có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, "pink" có thể gợi lên các ý nghĩa khác nhau, như sự nữ tính hay sự nhạy cảm. Từ này cũng thường được sử dụng trong văn hóa để biểu thị sự lạc quan và sự ngọt ngào.