tickle
tickle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tickle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tickling |
tickle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tickle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tickle | tickles |
Kết hợp từ của tickle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai/cái gì cười give somebody/something tickle | Người hề đã làm trẻ em cười thích thú trong bữa tiệc. The clown gave the children a tickle during the party. |
cảm thấy ngứa ngáy feel tickle | Trẻ em cảm thấy ngứa ngáy khi chơi với lông vũ. Children feel tickle when playing with feathers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tickle” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kích thích cảm giác vui nhộn hoặc khó chịu trên da, thường dẫn đến cơn cười. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cách sử dụng và nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn học. Ở Anh, “tickle” có thể được sử dụng nhiều hơn trong việc mô tả các trò chơi tương tác thân mật, trong khi ở Mỹ, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải trí nhưng ít tập trung vào vai trò thân mật hơn.