Bản dịch của từ Itching trong tiếng Việt
Itching

Itching (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ “itch” (ngứa, muốn gãi). Dùng để diễn tả hành động đang ngứa hoặc cảm thấy muốn gãi (ví dụ: “my arm is itching” = “cánh tay tôi đang ngứa”), hoặc nói về việc ai đó có khao khát làm điều gì đó (nghĩa bóng: “itching to do something” = “rất muốn làm việc gì đó”).
Present participle and gerund of itch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "itching" (cảm giác ngứa) chỉ tình trạng kích thích da, thường đi kèm với mong muốn gãi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Dạng danh từ "itch" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "itching" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học và miêu tả cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm /ˈɪtʃ.ɪŋ/ có thể hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn nhưng nghĩa và cách sử dụng về cơ bản tương tự nhau.
Họ từ
Từ "itching" (cảm giác ngứa) chỉ tình trạng kích thích da, thường đi kèm với mong muốn gãi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Dạng danh từ "itch" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "itching" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học và miêu tả cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm /ˈɪtʃ.ɪŋ/ có thể hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn nhưng nghĩa và cách sử dụng về cơ bản tương tự nhau.
