Anh - Việt

Bản dịch của từ Tickling trong tiếng Việt

tickling

NounVerb

tickling (Noun)

/tˈɪkəlɨŋ/
/tˈɪkəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chạm nhẹ vào một bộ phận cơ thể để gây ra tiếng cười hoặc làm cho người bị chạm co giật/vùng da nhạy cảm phản ứng — tức là hành động nhột hoặc cù lét.

an act of touching a part of the body lightly so as to cause laughter or twitching movements.

Ví dụ
Sự cù lét mang lại niềm vui trong các buổi họp mặt gia đình.Tickling brings joy during family gatherings and makes everyone laugh together.
Sự cù lét không phải lúc nào cũng làm mọi người vui; một số thấy khó chịu.Tickling does not always make people happy; some find it annoying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tickling (Verb)

/tˈɪkəlɨŋ/
/tˈɪkəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chạm vào cơ thể một cách nhẹ nhàng ở những chỗ nhạy cảm để gây ra tiếng cười hoặc khiến người đó co giật, nhăn mặt (ví dụ: cù lét).

touch the body lightly so as to cause laughter or twitching movements.

Ví dụ
Trẻ em thích làm nhột nhau trong giờ chơi ở trường.Children enjoy tickling each other during their playtime at school.
Cha mẹ không thích làm nhột con cái quá nhiều trước giờ ngủ.Parents do not like tickling their kids too much before bedtime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tickling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tickle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tickled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tickled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tickles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tickling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh