Bản dịch của từ Touch trong tiếng Việt

Touch

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch (Noun)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

Trong bối cảnh này, “touch” là một thuật ngữ trong nghề rung chuông (bell ringing) nghĩa là một chuỗi thay đổi ngắn hơn so với một “peal” (một tiết tấu hoặc chuỗi rung dài). Nói nôm na, đó là một đoạn biến đổi ngắn của các lần rung chuông.

A series of changes shorter than a peal.

Ví dụ
02

Hành động chạm vào ai đó hoặc vật gì đó; tiếp xúc bằng tay hoặc cơ thể.

An act of touching someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khu vực nằm ngoài đường biên bên hông của sân (vùng ngoài sân), nơi bóng được coi là ngoài cuộc khi chạm xuống.

The area beyond the sidelines, out of play.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một lượng nhỏ; chút ít, vết tích rất nhỏ của cái gì đó (ví dụ: “a touch of salt” = một chút muối; “a touch of sadness” = một thoáng buồn). Dùng để chỉ mức độ nhẹ hoặc dấu vết nhỏ.

A small amount; a trace.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cách riêng, phong cách hoặc phương thức đặc trưng mà ai đó sử dụng khi xử lý việc gì đó; nét riêng trong cách làm hoặc cư xử.

A distinctive manner or method of dealing with something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một thứ dùng để kiểm tra giá trị, phẩm chất hoặc tính đúng đắn của điều gì đó; phép thử để xem thứ đó tốt hay không.

A thing that tests the worth or character of something.

touch
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Touch (Verb)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

Đạt tới một mức độ, con số hoặc giới hạn nhất định.

Reach (a specified level or amount)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Can thiệp vào, tác động lên thứ gì đó bằng cách chạm vào, xử lý hoặc thay đổi nó (ví dụ: thay đổi, sửa chữa hoặc can thiệp vào một thiết bị, hồ sơ, hoặc vật phẩm).

Handle in order to interfere with, alter, or otherwise affect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xin ai đó tiền hoặc đồ vật dưới dạng mượn hoặc cho (thường là yêu cầu giúp đỡ về tài chính hoặc vật dụng).

Ask someone for (money or some other commodity) as a loan or gift.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ảnh hưởng tới hoặc liên quan đến (một vấn đề, cảm xúc, người nào đó). Diễn tả khi điều gì đó tác động, chạm tới hoặc làm cho ai đó quan tâm hoặc bị ảnh hưởng.

Affect or concern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Gây ra cảm xúc trìu mến, biết ơn hoặc đồng cảm ở ai đó; làm cho người khác cảm động.

Produce feelings of affection, gratitude, or sympathy in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tiếp xúc với một vật hoặc một người; chạm vào hoặc vào trong trạng thái có liên hệ trực tiếp (vật lý).

Come into or be in contact with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Chạm nhẹ bằng bút, cọ hoặc bút chì để tạo nét, điểm nhấn hoặc sửa một chi tiết trên tranh, bản vẽ hoặc bề mặt khác mà không tô phủ toàn bộ.

Lightly mark in features or other details with a brush or pencil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Touch (Noun)

tˈʌtʃɪz
tˈʌtʃɪz
01

Số nhiều của 'touch' — những lần chạm, tiếp xúc hoặc sự cảm nhận qua xúc giác.

Plural of touch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ