Bản dịch của từ Touch trong tiếng Việt
Touch

Touch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách riêng, phong cách hoặc phương thức đặc trưng mà ai đó sử dụng khi xử lý việc gì đó; nét riêng trong cách làm hoặc cư xử.
A distinctive manner or method of dealing with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touch (Noun)
Số nhiều của 'touch' — những lần chạm, tiếp xúc hoặc sự cảm nhận qua xúc giác.
Plural of touch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "touch" (tiếp xúc) trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc sự cảm nhận bằng cách tiếp xúc vật lý với một bề mặt hoặc đối tượng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn ngữ cảnh cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touch" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau. Thông thường, "touch" cũng mang nghĩa chỉ sự ảnh hưởng, tác động trong nhiều thành ngữ, thể hiện sự kết nối hoặc sự gần gũi.
Họ từ
Từ "touch" (tiếp xúc) trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc sự cảm nhận bằng cách tiếp xúc vật lý với một bề mặt hoặc đối tượng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn ngữ cảnh cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touch" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau. Thông thường, "touch" cũng mang nghĩa chỉ sự ảnh hưởng, tác động trong nhiều thành ngữ, thể hiện sự kết nối hoặc sự gần gũi.

