Bản dịch của từ Sore. trong tiếng Việt
Sore.
AdjectiveNounNoun Countable

Sore. (Adjective)
sˈɔː
ˈsɔr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Gây đau hoặc cảm thấy đau, đặc biệt khi chạm vào hay cử động một bộ phận cơ thể.
Painful especially when touched or when a body part is moved
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sore. (Noun)
sˈɔː
ˈsɔr
Sore. (Noun Countable)
sˈɔː
ˈsɔr
01
Vết hoặc chỗ trên cơ thể bị đau hay nhiễm trùng, đặc biệt ở trên da
A painful or infected place on the body especially on the skin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỗ trên cơ thể, nhất là trên da, bị đau hoặc bị viêm nhiễm.
A painful or infected place on the body especially on the skin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
