Anh - Việt

Bản dịch của từ Sore trong tiếng Việt

sore

AdjectiveNounAdverb

sore (Adjective)

/sˈɔɹ/
/soʊɹ/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả tình trạng) rất đau, nhức hoặc nghiêm trọng, cần chú ý/khẩn cấp.

Severe urgent.

Ví dụ
Nhu cầu cấp bách về nhà ở giá phải chăng rõ ràng ở thành phố.The sore need for affordable housing is evident in the city.
Sự thiếu hụt nghiêm trọng về tài nguyên giáo dục làm trì hoãn sự phát triển của sinh viên.The sore lack of educational resources hinders students' development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy khó chịu, bực tức hoặc giận vì bị tổn thương tình cảm hoặc vì điều gì đó không công bằng.

Upset and angry.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy tức giận sau cuộc tranh cãi với bạn.She felt sore after the argument with her friend.
Phản ứng tức giận với bài đăng gây tranh cãi là không ngờ.The sore reaction to the controversial post was unexpected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng để mô tả một bộ phận trên cơ thể đang bị đau hoặc ê ẩm, cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc khi vận động.

of a part of ones body painful or aching.

Ví dụ
Vết đau lưng của cô ấy ngăn cô ấy tham dự sự kiện xã hội.Her sore back prevented her from attending the social event.
Anh ấy bị đau họng sau khi nói to tại buổi tụ tập xã hội.He had a sore throat after talking loudly at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sore (Noun)

/sˈɔɹ/
/soʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ trên cơ thể bị đau, tấy hoặc bị thương có cảm giác nhạy cảm, rát khi chạm — thường là vết loét, vết trợt hoặc vùng da/niêm mạc bị viêm.

A raw or painful place on the body.

Ví dụ
Cô ấy có một vết thương trên cánh tay sau khi chơi thể thao.She had a sore on her arm after playing sports.
Vết thương của anh ấy được gây ra bởi đôi giày mới anh ấy mang.His sore was caused by the new shoes he wore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sore (Noun)

SingularPlural

sore

sores

Kết hợp từ của sore (Noun)

VERB + sore
Kết hợp từ của sore
Collocation
Ví dụ

đau nhức

have sore

Cô ấy bị đau họng sau khi tham gia buổi hòa nhạc đông người.

She has a sore throat after attending the crowded concert.

phát triển viêm

develop sore

Chơi game có thể gây đau mắt.

Playing video games can develop sore eyes.

gây đau

cause sore

Thiếu vận động có thể gây cơ bị đau sau tập luyện.

Lack of exercise can cause sore muscles after a workout.

đau

get sore

Sau cuộc marathon, nhiều người tham gia bị đau cơ.

After the marathon, many participants get sore muscles.

sore (Adverb)

/sˈɔɹ/
/soʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Rất, cực kỳ; dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ cao của điều gì đó.

Extremely severely.

Ví dụ
Các công nhân bị đối xử rất tệ bởi nhà tuyển dụng.The workers were sorely mistreated by their employers.
Cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề bởi trận lụt tàn khốc.The community was sorely affected by the devastating flood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh