sore
sore (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sore (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sore | sores |
Kết hợp từ của sore (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau nhức have sore | Cô ấy bị đau họng sau khi tham gia buổi hòa nhạc đông người. She has a sore throat after attending the crowded concert. |
phát triển viêm develop sore | Chơi game có thể gây đau mắt. Playing video games can develop sore eyes. |
gây đau cause sore | Thiếu vận động có thể gây cơ bị đau sau tập luyện. Lack of exercise can cause sore muscles after a workout. |
đau get sore | Sau cuộc marathon, nhiều người tham gia bị đau cơ. After the marathon, many participants get sore muscles. |
sore (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sore" có nghĩa là đau hoặc khó chịu, thường chỉ về cảm giác ở một bộ phận cơ thể nào đó do viêm nhiễm, chấn thương hoặc mệt mỏi. Trong tiếng Anh, "sore" có thể được dùng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với giọng Anh thường nhấn mạnh hơn, trong khi giọng Mỹ thường nhẹ nhàng hơn. "Sore" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả cảm giác khó chịu về tình cảm hoặc tâm lý.