ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sensitive
Nhanh chóng phát hiện hoặc phản ứng với những tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ
Quickly detect or respond to subtle changes, signals, or impacts.
对微小的变化、信号或影响反应敏捷
Dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm hoặc khó chịu
Easily hurt, annoyed, or offended
容易受伤、恼火或被冒犯
Có khả năng phản ứng với các kích thích vật lý
Capable of responding to physical stimuli
具备对物理刺激作出反应的能力