respond
respond (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của respond (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | respond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | responded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | responded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | responds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | responding |
Kết hợp từ của respond (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng phản ứng an ability to respond | Các tình nguyện viên trong cộng đồng có khả năng phản hồi nhanh chóng, nên họ có thể giúp người dân giải quyết vấn đề đúng lúc. Community volunteers have an ability to respond quickly, so they can help residents solve problems on time. |
phản hồi theo một cách ... respond in a ... manner | Tại buổi họp cộng đồng, Lina phản hồi theo cách thân thiện với câu hỏi của mọi người. At the community meeting, Lina responded in a friendly manner to everyone's questions. |
không phản hồi a failure to respond | Việc không phản hồi lời chào của những người hàng xóm mới có thể khiến họ cảm thấy cô đơn, vì vậy câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi chào đón mọi thành viên mới. A failure to respond to new neighbors can make them feel alone, so our community club welcomes every new member. |
khả năng ứng phó a capacity to respond | Trung tâm cộng đồng địa phương của chúng tôi có khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của những cư dân lớn tuổi. Our local community center has a capacity to respond quickly to the needs of older residents. |
sự sẵn lòng phản hồi a willingness to respond | Trong một cuộc khảo sát cộng đồng, những người hàng xóm thể hiện sự sẵn lòng trả lời câu hỏi của nhau. In a community survey, the neighbors showed a willingness to respond to one another's questions. |
respond (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của respond (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng đáp ứng a capacity to respond | Trong bài thi nói IELTS, học sinh thể hiện năng lực trả lời nhanh các câu hỏi về đời sống xã hội. In the IELTS speaking test, students show a capacity to respond quickly to questions about social life. |
khả năng phản ứng an ability to respond | Trong phần nói IELTS, có khả năng trả lời nhanh giúp bạn đạt điểm cao hơn. In IELTS speaking, having an ability to respond quickly helps you get a better score. |
phản hồi một cách ... respond in a ... manner | Trong các sự kiện xã hội, lịch sự khi trả lời một cách thân thiện khi ai đó chào bạn. In social events, it is polite to respond in a friendly manner when someone says hello. |
phản hồi một cách ... respond in a ... way | Trong bài thi nói, bạn nên trả lời một cách rõ ràng để đạt điểm cao. In a speaking test, you should respond in a clear way to get a good score. |
sự chậm trễ trong việc phản hồi a failure to respond | Việc không trả lời tin nhắn có thể khiến bạn bè xã hội cảm thấy bị bỏ qua. A failure to respond to messages can make social friends feel ignored. |
respond (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
hành động đáp lại điều gì đó
a reaction to a stimulus
Từ tiếng Việt gần nghĩa