endangering
endangering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của endangering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | endanger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | endangered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | endangered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | endangers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | endangering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endangering" là động từ phân từ hiện tại của "endanger", có nghĩa là gây nguy hiểm hoặc đặt ai đó vào tình huống nguy hiểm. Trong văn cảnh tiếng Anh, "endanger" được sử dụng để chỉ hành động làm tổn hại đến sự an toàn hoặc tính mạng của một người hoặc một đối tượng nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể có một số sự khác biệt nhỏ.