detect
detect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detecting |
Kết hợp từ của detect (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng phát hiện điều gì đó be capable of detecting something | Thuật toán truyền thông xã hội mới có khả năng phát hiện tin tức giả mạo. The new social media algorithm is capable of detecting fake news. |
phương pháp phát hiện một cái gì a means of detecting something | Phân tích truyền thông xã hội có thể là một phương tiện phát hiện xu hướng. Social media analytics can be a means of detecting trends. |
một cách phát hiện điều gì đó a way of detecting something | Phân tích mạng xã hội là một cách phát hiện xu hướng. Social media analytics is a way of detecting trends. |
phương pháp phát hiện một cái gì a method of detecting something | Phân tích mạng xã hội là một phương pháp phát hiện xu hướng. Social media analytics is a method of detecting trends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detect" trong tiếng Anh có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra một điều gì đó, thường liên quan đến việc điều tra hoặc tìm kiếm thông tin. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, điều tra tội phạm và y học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "detect" với cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng trong viết, tiếng Anh Anh có thể gặp một số biến thể khác như "detection" hay "detective" khi đề cập đến quá trình hoặc người thực hiện hành động phát hiện.