Bản dịch của từ Upset trong tiếng Việt
Upset
NounVerbAdjectiveAdjectiveVerbNoun

Upset (Noun)
ˈʌp sˈɛt
ˈəp ˈsɛt
Upset (Verb)
ˈʌp sˈɛt
ˈəp ˈsɛt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upset (Adjective)
ˈʌp sˈɛt
ˈəp ˈsɛt
02
Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách
Not functioning normally or properly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upset (Adjective)
ˈʌpsɛt
ˈəpˈsɛt
Upset (Verb)
ˈʌpsɛt
ˈəpˈsɛt
03
Làm gián đoạn hoạt động bình thường của
Disrupt the normal functioning of
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upset (Noun)
ˈʌpsɛt
ˈəpˈsɛt
