disorderly
disorderly (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả cái gì đó thiếu trật tự, không gọn gàng hoặc bừa bộn; không được sắp xếp, gây rối mắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disorderly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disorderly rối loạn | more disorderly rối rắm hơn | most disorderly rối loạn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disorderly" dùng để chỉ tình trạng thiếu trật tự, hỗn loạn hoặc không có quy tắc. Trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, từ này mang nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "disorderly" thường liên quan đến hành vi không đúng mực trong các tình huống công cộng, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh pháp lý, như "disorderly conduct". Phát âm của từ này cũng đồng nhất trong hai biến thể, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhẹ giữa các phương ngữ.