Anh - Việt

Bản dịch của từ Disorderly trong tiếng Việt

disorderly

Adjective

disorderly (Adjective)

/dɪsˈɔɹdɚli/
/dɪsˈɑɹdəɹli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cái gì đó thiếu trật tự, không gọn gàng hoặc bừa bộn; không được sắp xếp, gây rối mắt.

Lacking organization untidy.

Ví dụ
Đám đông lộn xộn gây ra hỗn loạn tại sự kiện xã hội.The disorderly crowd caused chaos at the social event.
Hành vi lộn xộn của khách mời làm gián đoạn buổi tụ tập xã hội.The disorderly conduct of the guests disrupted the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của disorderly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

disorderly

rối loạn

more disorderly

rối rắm hơn

most disorderly

rối loạn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh