Bản dịch của từ Disorderly trong tiếng Việt

Disorderly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorderly (Adjective)

dɪsˈɔɹdɚli
dɪsˈɑɹdəɹli
01

Mô tả cái gì đó thiếu trật tự, không gọn gàng hoặc bừa bộn; không được sắp xếp, gây rối mắt.

Lacking organization untidy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh