Bản dịch của từ Untidy trong tiếng Việt

Untidy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untidy(Adjective)

əntˈɑɪdi
əntˈɑɪdi
01

Không được sắp xếp gọn gàng, bừa bộn hoặc lộn xộn.

Not arranged neatly and in order.

不整齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Untidy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Untidy

Lộn xộn

Untidier

Không nhiều

Untidiest

Không khó khăn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ