Bản dịch của từ Peal trong tiếng Việt
Peal

Peal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một âm thanh lớn, vang dội hoặc lặp đi lặp lại — thường nói về tiếng sấm, tiếng cười vang hoặc tiếng chuông reo mạnh.
A loud repeated or reverberating sound of thunder or laughter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Peal" là danh từ và động từ tiếng Anh, thường được dùng để chỉ âm thanh mạnh mẽ, vang rền, thường liên quan đến tiếng chuông hoặc tiếng cười lớn. Trong tiếng Anh Anh, "peal" có thể xuất hiện trong cụm từ "peal of bells" để chỉ âm thanh khi nhiều chuông nhau vang lên cùng một lúc, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng cụm từ này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là hình thức viết.
Họ từ
"Peal" là danh từ và động từ tiếng Anh, thường được dùng để chỉ âm thanh mạnh mẽ, vang rền, thường liên quan đến tiếng chuông hoặc tiếng cười lớn. Trong tiếng Anh Anh, "peal" có thể xuất hiện trong cụm từ "peal of bells" để chỉ âm thanh khi nhiều chuông nhau vang lên cùng một lúc, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng cụm từ này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là hình thức viết.
