thunder
thunder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thunder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thunder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thundered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thundered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thunders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thundering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thunder" là hiện tượng âm thanh phát sinh khi khí nén do sét gây ra, thường xuất hiện đồng thời với hiện tượng sét trong thời tiết bão tố. Trong tiếng Anh, từ "thunder" được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "thunder" có thể mang nghĩa biểu trưng trong văn học, tượng trưng cho sức mạnh và thiên nhiên hùng vĩ.