Bản dịch của từ Ringing trong tiếng Việt

Ringing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringing (Noun)

ɹˈɪŋɪŋ
ɹˈɪŋɪŋ
01

Tính chất vang, tiếng vang rõ ràng và cộng hưởng; âm thanh có độ vang, đầy và lan tỏa.

The quality of being resonant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh phát ra khi một vật có khả năng reo hoặc rung (ví dụ: chuông, điện thoại, đồng hồ báo thức) tạo ra tiếng “ting”, “ring” hoặc “reng”.

The sound of something that rings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành vi trộm cắp ô tô rồi thay đổi, làm giả thông tin (số khung, số máy, giấy tờ) để bán lại bất hợp pháp.

The theft of cars and illegally changing their identities for resale.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ