ringing
Noun
ringing (Noun)
/ɹˈɪŋɪŋ/
/ɹˈɪŋɪŋ/
AI
Ví dụ
Vấn đề đánh cắp xe hơi là nghiêm trọng ở nhiều khu đô thị như Chicago.Ringing is a serious issue in many urban areas like Chicago.
Đánh cắp xe hơi không chỉ ảnh hưởng đến chủ xe mà còn cả các công ty bảo hiểm.Ringing does not only affect car owners but also insurance companies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Âm thanh của điện thoại đã làm gián đoạn buổi gặp mặt tối qua.The ringing of the phone interrupted our social gathering last night.
Âm thanh này không giúp tạo ra bầu không khí yên tĩnh tại các bữa tiệc.The ringing does not help in creating a calm atmosphere at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Âm thanh ngân nga của chuông nhà thờ vang vọng khắp thị trấn yên tĩnh.The ringing of the church bells echoed through the quiet town.
Âm thanh ngân nga trong công viên không dễ chịu cho du khách.The ringing in the park was not very pleasant for visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ringing" là một danh từ và động từ có nghĩa là phát ra âm thanh vang vọng hoặc khiến cái gì đó kêu lên. Trong tiếng Anh, "ringing" có thể chỉ âm thanh của chuông hoặc tiếng kêu nhắc nhở. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan gần hơn đến các âm thanh truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "ringing" trong các ngữ cảnh hiện đại, như điện thoại. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.