Anh - Việt

Bản dịch của từ Ringing trong tiếng Việt

ringing

Noun

ringing (Noun)

/ɹˈɪŋɪŋ/
/ɹˈɪŋɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi trộm cắp ô tô rồi thay đổi, làm giả thông tin (số khung, số máy, giấy tờ) để bán lại bất hợp pháp.

The theft of cars and illegally changing their identities for resale.

Ví dụ
Vấn đề đánh cắp xe hơi là nghiêm trọng ở nhiều khu đô thị như Chicago.Ringing is a serious issue in many urban areas like Chicago.
Đánh cắp xe hơi không chỉ ảnh hưởng đến chủ xe mà còn cả các công ty bảo hiểm.Ringing does not only affect car owners but also insurance companies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh phát ra khi một vật có khả năng reo hoặc rung (ví dụ: chuông, điện thoại, đồng hồ báo thức) tạo ra tiếng “ting”, “ring” hoặc “reng”.

The sound of something that rings.

Ví dụ
Âm thanh của điện thoại đã làm gián đoạn buổi gặp mặt tối qua.The ringing of the phone interrupted our social gathering last night.
Âm thanh này không giúp tạo ra bầu không khí yên tĩnh tại các bữa tiệc.The ringing does not help in creating a calm atmosphere at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất vang, tiếng vang rõ ràng và cộng hưởng; âm thanh có độ vang, đầy và lan tỏa.

The quality of being resonant.

Ví dụ
Âm thanh ngân nga của chuông nhà thờ vang vọng khắp thị trấn yên tĩnh.The ringing of the church bells echoed through the quiet town.
Âm thanh ngân nga trong công viên không dễ chịu cho du khách.The ringing in the park was not very pleasant for visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh