Bản dịch của từ Resonant trong tiếng Việt
Resonant

Resonant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(miêu tả âm thanh) có âm vang, vang vọng; âm trầm, rõ và kéo dài, dễ lan tỏa trong không gian.
Of sound deep clear and continuing to sound or reverberate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả âm thanh) của một phòng, nhạc cụ hoặc vật rỗng có xu hướng khuếch đại hoặc kéo dài âm thanh, thường bằng cách rung cộng hưởng (làm âm thanh vang to và kéo dài).
Of a room musical instrument or hollow body tending to reinforce or prolong sounds especially by synchronous vibration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resonant" mang nghĩa là phát ra âm thanh vang dội, thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý âm thanh để chỉ những âm thanh có độ ngân dài và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức nói và viết. Tuy nhiên, "resonant" có thể chỉ việc tạo ra ấn tượng sâu sắc, mạnh mẽ trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.
Họ từ
Từ "resonant" mang nghĩa là phát ra âm thanh vang dội, thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý âm thanh để chỉ những âm thanh có độ ngân dài và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức nói và viết. Tuy nhiên, "resonant" có thể chỉ việc tạo ra ấn tượng sâu sắc, mạnh mẽ trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.
