Bản dịch của từ Resonant trong tiếng Việt

Resonant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resonant(Adjective)

ɹˈɛzənn̩t
ɹˈɛzənˌʌnt
01

Liên quan đến hoặc gây ra hiện tượng cộng hưởng trong mạch điện, nguyên tử hoặc vật thể khác — tức là trạng thái mà năng lượng dao động mạnh lên ở một tần số nhất định.

Relating to or bringing about resonance in a circuit atom or other object.

Ví dụ
02

(miêu tả âm thanh) có âm vang, vang vọng; âm trầm, rõ và kéo dài, dễ lan tỏa trong không gian.

Of sound deep clear and continuing to sound or reverberate.

Ví dụ
03

(mô tả âm thanh) của một phòng, nhạc cụ hoặc vật rỗng có xu hướng khuếch đại hoặc kéo dài âm thanh, thường bằng cách rung cộng hưởng (làm âm thanh vang to và kéo dài).

Of a room musical instrument or hollow body tending to reinforce or prolong sounds especially by synchronous vibration.

Ví dụ
04

Mô tả màu sắc có khả năng làm nổi bật hoặc làm phong phú màu khác nhờ sự tương phản — tức là khi hai màu đặt cạnh nhau, một màu làm cho màu kia trông rõ ràng, sâu hơn hoặc sống động hơn.

Of a colour enhancing or enriching another colour or colours by contrast.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ