Bản dịch của từ Reinforce trong tiếng Việt
Reinforce

Reinforce (Verb)
Làm cho cái gì đó chắc hơn hoặc vững hơn bằng cách thêm vật liệu hoặc hỗ trợ; tăng cường độ bền, sức mạnh hoặc khả năng chịu lực.
Strengthen or support (an object or substance), especially with additional material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reinforce (Verb)
Củng cố (một cấu trúc hoặc vật liệu) bằng vật liệu bổ sung
To strengthen a structure or fabric with additional material
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp hỗ trợ hoặc nhân sự bổ sung cho
To provide support or additional personnel for
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tăng cường hoặc hỗ trợ một cái gì đó, đặc biệt là bằng cách thêm vật liệu hoặc nguồn lực.
To strengthen or support something especially with added material or resources
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
