Bản dịch của từ Reinforce' trong tiếng Việt
Reinforce'
Verb

Reinforce'(Verb)
rˌiːɪnfˈɔːs
ˈraɪnˌfɔrs
02
Gia cố kết cấu hoặc bề mặt bằng vật liệu phụ thêm
To reinforce (a structure or material) with additional material
用补充材料加固(结构或材料)
Ví dụ
03
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc bổ sung nhân sự cho
Providing additional support or personnel for
提供额外的支持或人力资源
Ví dụ
04
Bổ sung hoặc nâng cao một thứ gì đó đặc biệt bằng cách thêm tài nguyên hoặc vật liệu
To strengthen or support something, especially by adding materials or resources.
加固或支撑某物,尤其是通过增加材料或资源
Ví dụ
Ví dụ
