Anh - Việt

Bản dịch của từ Enhancing trong tiếng Việt

enhancing

VerbAdjective

enhancing (Verb)

/ɛnhˈænsɪŋ/
/ɛnhˈænsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm mạnh hơn, tăng cường hoặc cải thiện hơn về chất lượng, giá trị hoặc mức độ của cái gì đó

intensify, increase, or further improve the quality, value, or extent of.

Ví dụ
Giáo dục quan trọng trong việc nâng cao cơ hội và di chuyển xã hội.Education is crucial in enhancing social mobility and opportunities.
Tình nguyện có thể tăng cường sự liên kết cộng đồng và mối quan hệ xã hội.Volunteering can enhance community cohesion and social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của enhancing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

enhance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enhanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enhanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

enhances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enhancing

enhancing (Adjective)

/ɛnhˈænsɪŋ/
/ɛnhˈænsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm tăng cường, nâng cao chất lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

intensifying or increasing the quality, value, or extent of something.

Ví dụ
Nâng cao mối quan hệ xã hội là quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.Enhancing social connections is crucial for mental well-being.
Cô ấy tham gia một khóa học về việc tăng cường kỹ năng giao tiếp trong các môi trường xã hội.She attended a workshop on enhancing communication skills in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh