Bản dịch của từ Intensifying trong tiếng Việt
Intensifying

Intensifying (Verb)
Intensifying (Adjective)
Mạnh lên; ngày càng tăng về cường độ hoặc mức độ (ví dụ: cảm xúc, hoạt động, tiếng ồn, cuộc xung đột... trở nên dữ dội hơn).
Increasing in intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intensifying" là động từ hiện tại phân từ của "intensify", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, rõ nét hơn hoặc gia tăng mức độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "intensifying" thường thấy trong văn học, khoa học hoặc mô tả các hiện tượng cảm xúc, mang sắc thái mạnh mẽ trong ngữ nghĩa và phong cách diễn đạt.
Họ từ
Từ "intensifying" là động từ hiện tại phân từ của "intensify", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, rõ nét hơn hoặc gia tăng mức độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "intensifying" thường thấy trong văn học, khoa học hoặc mô tả các hiện tượng cảm xúc, mang sắc thái mạnh mẽ trong ngữ nghĩa và phong cách diễn đạt.
