Bản dịch của từ Contrast trong tiếng Việt
Contrast

Contrast (Noun Uncountable)
Sự tương phản, sự trái ngược giữa hai thứ khiến điểm khác biệt trở nên rõ rệt (thường dùng để so sánh màu sắc, phong cách, ý kiến, v.v.).
Contrast, opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contrast (Noun)
Tình trạng hoặc điểm khác biệt rõ rệt khi hai điều được đặt gần nhau hoặc so sánh, khiến sự khác biệt trở nên nổi bật.
The state of being strikingly different from something else in juxtaposition or close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contrast (Verb)
(động từ) Có sự khác biệt rõ rệt; nổi bật đối lập khi đặt cạnh nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contrast" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contrast" được sử dụng tương tự, cả về viết lẫn nói, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa. Tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau chút ít do sự khác biệt vùng miền. Trong ngữ cảnh học thuật, "contrast" thường xuất hiện trong phân tích so sánh và đối chiếu trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và nghiên cứu khoa học.
Họ từ
Từ "contrast" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contrast" được sử dụng tương tự, cả về viết lẫn nói, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa. Tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau chút ít do sự khác biệt vùng miền. Trong ngữ cảnh học thuật, "contrast" thường xuất hiện trong phân tích so sánh và đối chiếu trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và nghiên cứu khoa học.
