juxtaposition
Noun
juxtaposition (Noun)
/dʒˌʌkstəpəzˈɪʃn/
/dʒˌʌkstəpəzˈɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự đối lập giữa giàu có và nghèo đó là rõ ràng trong thành phố.The juxtaposition of wealth and poverty is evident in the city.
Sự đối lập của các nền văn hóa trong khu phố tạo ra một cộng đồng sôi động.The juxtaposition of cultures in the neighborhood creates a vibrant community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của juxtaposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
juxtaposition | juxtapositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "juxtaposition" diễn tả hành động hoặc quá trình đặt hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng cạnh nhau nhằm mục đích so sánh hoặc làm nổi bật sự khác biệt và tương phản. Trong văn học và nghệ thuật, nó thường được sử dụng để tạo ra ý nghĩa sâu sắc hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "juxtaposition" trong tiếng Anh Mỹ có thể xuất hiện nhiều hơn trong các trường hợp phân tích văn bản hoặc nghệ thuật.