circuit
circuit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của circuit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuỗi hội thảo lecture circuit | Anh ấy nói về tình bạn trong chuỗi bài giảng tại Hà Nội tháng trước. He spoke about friendship on the lecture circuit in Hanoi last month. |
ngắn mạch short circuit | Một ngắn mạch xảy ra trong đèn trường học trong giờ học môn xã hội học. A short circuit happened in the school lights during the class on social studies. |
mạch điện tử electronic circuit | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về cách một mạch điện tử đơn giản giúp mọi người kết nối các thiết bị để giao tiếp tốt hơn. In my IELTS speaking test, I talked about how a simple electronic circuit helps people connect devices for better communication. |
đường đua quốc tế international circuit | Nhiều người thích xem các trận bóng đá trên đấu trường quốc tế, như World Cup năm 2022. Many people enjoy watching football matches on the international circuit, like the World Cup in 2022. |
mạch tích hợp integrated circuit | Trong bài thi nói IELTS, một số thí sinh nói về cách mạch tích hợp giúp điện thoại thông minh kết nối mọi người trên toàn cầu. In IELTS speaking tests, some candidates talk about how integrated circuits help smartphones connect people globally. |