Anh - Việt

Bản dịch của từ Circuit trong tiếng Việt

circuit

Noun

circuit (Noun)

/sˈɜːkɪt/
/ˈsɝkət/
AI

Nghĩa 01

Mạch điện là một con đường mà tại đó các electron từ nguồn điện áp hoặc dòng điện chảy qua.

An electric circuit is a path in which electrons from a voltage or current source flow

Ví dụ
Mạch điện đơn giản giúp học sinh hiểu cách điện chạy.The simple circuit helped students learn how electricity flows.
Thiết bị này không hoạt động vì mạch điện bị đứt.This device does not work because the circuit is broken.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lộ trình hoặc chuyển động hình tròn gần như khép kín, bắt đầu và kết thúc tại cùng một địa điểm.

A roughly circular line route or movement that starts and finishes at the same place

Ví dụ
Câu lạc bộ xã hội đã lên kế hoạch một chuyến vòng qua các quán bar trung tâm vào tối thứ Bảy.The social club planned a circuit of downtown bars for Saturday night.
Họ đã không hoàn thành đường đi vòng trong công viên Trung tâm cho cuộc đi bộ từ thiện hôm qua.They did not finish the charity walk circuit in Central Park yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của circuit (Noun)

ADJECTIVE + circuitPREPOSITIONVERB + circuitcircuit + NOUN
Kết hợp từ của circuit
Collocation
Ví dụ

chuỗi hội thảo

lecture circuit

Anh ấy nói về tình bạn trong chuỗi bài giảng tại Hà Nội tháng trước.

He spoke about friendship on the lecture circuit in Hanoi last month.

ngắn mạch

short circuit

Một ngắn mạch xảy ra trong đèn trường học trong giờ học môn xã hội học.

A short circuit happened in the school lights during the class on social studies.

mạch điện tử

electronic circuit

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về cách một mạch điện tử đơn giản giúp mọi người kết nối các thiết bị để giao tiếp tốt hơn.

In my IELTS speaking test, I talked about how a simple electronic circuit helps people connect devices for better communication.

đường đua quốc tế

international circuit

Nhiều người thích xem các trận bóng đá trên đấu trường quốc tế, như World Cup năm 2022.

Many people enjoy watching football matches on the international circuit, like the World Cup in 2022.

mạch tích hợp

integrated circuit

Trong bài thi nói IELTS, một số thí sinh nói về cách mạch tích hợp giúp điện thoại thông minh kết nối mọi người trên toàn cầu.

In IELTS speaking tests, some candidates talk about how integrated circuits help smartphones connect people globally.

Video ngữ cảnh