Bản dịch của từ Circuit trong tiếng Việt

Circuit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circuit (Noun)

sˈɜːkɪt
ˈsɝkət
01

Mạch điện là một con đường mà tại đó các electron từ nguồn điện áp hoặc dòng điện chảy qua.

An electric circuit is a path in which electrons from a voltage or current source flow

Ví dụ
02

Một lộ trình hoặc chuyển động hình tròn gần như khép kín, bắt đầu và kết thúc tại cùng một địa điểm.

A roughly circular line route or movement that starts and finishes at the same place

Ví dụ