ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Roughly
Xấp xỉ hoặc không hoàn toàn chính xác
Approximately or not exactly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cách thô ráp hoặc không đồng đều
In a coarse or uneven manner
Không chú ý đến chi tiết hoặc độ chính xác
Without regard for details or precision