Bản dịch của từ Voltage trong tiếng Việt
Voltage

Voltage (Noun)
Hiệu điện thế; lực đẩy điện giữa hai điểm trong mạch điện, thường được đo bằng đơn vị volt. Nói cách khác, đó là sự chênh lệch điện thế khiến dòng điện có thể chạy từ điểm này sang điểm kia.
An electromotive force or potential difference expressed in volts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện áp (voltage) là đại lượng vật lý được định nghĩa là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện. Đơn vị đo lường điện áp là volt (V). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "voltage" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến điện tử và điện kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc xác định dòng điện và năng lượng trong mạch điện.
Điện áp (voltage) là đại lượng vật lý được định nghĩa là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện. Đơn vị đo lường điện áp là volt (V). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "voltage" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến điện tử và điện kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc xác định dòng điện và năng lượng trong mạch điện.
