theft
theft (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của theft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
theft | thefts |
Kết hợp từ của theft (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trộm cắp dữ liệu string theft | Trộm chuỗi là một vấn đề nghiêm trọng trên mạng xã hội hiện nay. String theft is a serious issue in social media today. |
chuỗi vụ trộm series theft | Những vụ trộm liên tiếp ở Chicago đã gây sốc cho toàn cộng đồng năm ngoái. The series thefts in Chicago shocked the entire community last year. |
sự gia tăng trộm cắp spate theft | Một vụ trộm cắp xảy ra tại trung tâm thương mại địa phương vào thứ Bảy tuần trước. A spate theft occurred at the local mall last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "theft" chỉ hành động lấy cắp tài sản của người khác một cách trái phép, vi phạm quyền sở hữu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng nghĩa, tuy nhiên, có sự khác biệt về một số thuật ngữ pháp lý liên quan. Ở Anh, từ "theft" thường được dùng trong bối cảnh pháp luật hình sự, liên quan đến các loại hình tội phạm khác nhau như trộm cắp hay lừa đảo. Trong khi đó, ở Mỹ, từ này cũng có thể bao gồm các hành vi chiếm đoạt tài sản, nhưng đôi khi còn có các khái niệm cụ thể hơn như "burglary" hay "robbery".
