Bản dịch của từ Reverberating trong tiếng Việt

Reverberating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverberating(Adjective)

rɪˈvɚ.bɚˌeɪ.tɪŋ
rɪˈvɚ.bɚˌeɪ.tɪŋ
01

Tiếng vang liên tiếp, tiếp tục phát ra nhiều âm thanh theo sau nhau; tạo cảm giác vang dội hoặc lặp lại âm thanh trong không gian.

Continuing in a series of sounds.

声音的回响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reverberating(Verb)

ɹivˈɝbɚeɪtɪŋ
ɹɪvˈɝbɚeɪtɪŋ
01

Được lặp lại nhiều lần như một tiếng vọng

Repeated over and over like an echo

就像回声一样反复回响。

Ví dụ

Dạng động từ của Reverberating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reverberate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reverberated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reverberated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reverberates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reverberating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ