Bản dịch của từ Laughter trong tiếng Việt

Laughter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laughter (Noun)

lˈæftɚ
lˈæftəɹ
01

Hành động hoặc âm thanh khi cười; tiếng cười phát ra khi ai đó thấy vui, buồn cười hoặc hạnh phúc.

The action or sound of laughing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh