Bản dịch của từ Touching trong tiếng Việt
Touching

Touching(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “touch” (chạm, tiếp xúc). Dùng để miêu tả hành động đang chạm hoặc tiếp xúc vật lý hoặc cảm xúc (khi nói về điều làm ai đó xúc động).
Present participle of touch.
触摸的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Touching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Touch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Touched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Touched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Touches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Touching |
Touching(Idiom)
Từ "touching" (dùng như một thành ngữ/miêu tả) thường có nghĩa là "chạm đến cảm xúc", tức là làm cho người ta cảm động, xúc động hoặc khiến trái tim người nghe rung động.
No results found.
感人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "touching" trong tiếng Anh mang nghĩa là "động chạm" hoặc "gây cảm xúc". Nó thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc, hành động hay nghệ thuật có khả năng tác động sâu sắc đến cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touching" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết, "touching" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống nghệ thuật so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "touching" xuất phát từ động từ tiếng Anh "touch", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tactare", có nghĩa là "sờ" hoặc "chạm". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành hình thức hiện tại với nghĩa không chỉ về hành động vật lý mà còn chứa đựng ý nghĩa cảm xúc sâu sắc. "Touching" hiện tại được dùng để mô tả những khoảnh khắc hay tác phẩm gợi lên cảm xúc, thể hiện sự kết nối tinh thần, từ ý nghĩa nguyên thủy của việc "chạm" vào một cái gì đó.
Từ "touching" được sử dụng với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh diễn đạt cảm xúc hoặc miêu tả các sự kiện tác động đến tâm trạng con người. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật để mô tả những khoảnh khắc cảm động hoặc sâu sắc, thể hiện sức mạnh cảm xúc trong các trải nghiệm sống.
Họ từ
Từ "touching" trong tiếng Anh mang nghĩa là "động chạm" hoặc "gây cảm xúc". Nó thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc, hành động hay nghệ thuật có khả năng tác động sâu sắc đến cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touching" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết, "touching" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống nghệ thuật so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "touching" xuất phát từ động từ tiếng Anh "touch", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tactare", có nghĩa là "sờ" hoặc "chạm". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành hình thức hiện tại với nghĩa không chỉ về hành động vật lý mà còn chứa đựng ý nghĩa cảm xúc sâu sắc. "Touching" hiện tại được dùng để mô tả những khoảnh khắc hay tác phẩm gợi lên cảm xúc, thể hiện sự kết nối tinh thần, từ ý nghĩa nguyên thủy của việc "chạm" vào một cái gì đó.
Từ "touching" được sử dụng với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh diễn đạt cảm xúc hoặc miêu tả các sự kiện tác động đến tâm trạng con người. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật để mô tả những khoảnh khắc cảm động hoặc sâu sắc, thể hiện sức mạnh cảm xúc trong các trải nghiệm sống.
