Bản dịch của từ Touching trong tiếng Việt
Touching

Touching (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “touch” (chạm, tiếp xúc). Dùng để miêu tả hành động đang chạm hoặc tiếp xúc vật lý hoặc cảm xúc (khi nói về điều làm ai đó xúc động).
Present participle of touch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touching (Idiom)
Từ "touching" (dùng như một thành ngữ/miêu tả) thường có nghĩa là "chạm đến cảm xúc", tức là làm cho người ta cảm động, xúc động hoặc khiến trái tim người nghe rung động.
No results found.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "touching" trong tiếng Anh mang nghĩa là "động chạm" hoặc "gây cảm xúc". Nó thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc, hành động hay nghệ thuật có khả năng tác động sâu sắc đến cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touching" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết, "touching" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống nghệ thuật so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "touching" trong tiếng Anh mang nghĩa là "động chạm" hoặc "gây cảm xúc". Nó thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc, hành động hay nghệ thuật có khả năng tác động sâu sắc đến cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "touching" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết, "touching" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống nghệ thuật so với tiếng Anh Mỹ.
