Bản dịch của từ Spot trong tiếng Việt

Spot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot (Noun)

spˈɑt
spˈɑt
01

Một vết nhỏ tròn hoặc hơi tròn, có màu sắc hoặc kết cấu khác với bề mặt xung quanh.

A small round or roundish mark, differing in colour or texture from the surface around it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tờ tiền giấy có mệnh giá xác định (ví dụ: tờ 10 đô la, tờ 50 bảng).

A banknote of a specified value.

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ của cái gì đó; một ít, vài giọt hoặc một chút (thường dùng để chỉ số lượng không nhiều).

A small amount of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vị trí cụ thể, một điểm nào đó (trên mặt đất, trong không gian, hoặc trong một khu vực).

A particular place or point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spot (Verb)

spˈɑt
spˈɑt
01

Bị hoặc làm cho xuất hiện các đốm (vệt tròn nhỏ) trên bề mặt; đánh dấu bằng các chấm hoặc vết nhỏ.

Mark or become marked with spots.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận thấy, nhìn ra hoặc phát hiện (ai đó hoặc điều gì đó) vốn khó thấy hoặc đang tìm kiếm.

See, notice, or recognize (someone or something) that is difficult to detect or that one is searching for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đặt quả bóng lên vị trí bắt đầu quy định trên bàn bida (đặt bóng vào điểm đã quy định để bắt đầu hoặc tiếp tục chơi).

Place (a ball) on its designated starting point on a billiard table.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ