Bản dịch của từ Spot trong tiếng Việt
Spot
NounVerb

Spot (Noun)
spˈɑt
spˈɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một vị trí cụ thể, một điểm nào đó (trên mặt đất, trong không gian, hoặc trong một khu vực).
A particular place or point.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spot (Verb)
spˈɑt
spˈɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
