ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spot
Vết đốm hoặc vết bẩn
A sign or a stain.
一个迹象或污渍。
Một vị trí hoặc địa điểm cụ thể
A special position or status
特殊的位置或地位
Một vùng tròn nhỏ hoặc loang lổ khác màu hoặc khác bề mặt so với vùng xung quanh
Small areas that are round or patchy in different colors or textures on the surface.
这是一个色泽或质地与表面不同的小圆点或斑块区域
Nhận biết ai đó hoặc cái gì đó
To see, recognize, or identify someone or something.
注意到某人或某事;认出某人或某事
Để xác định hoặc định vị
Identify or recognize.
确定或识别
Đánh dấu bằng một hoặc nhiều chấm nhỏ
Marked with one or more dots.
用一个点或几个点标记
Có hoặc có đốm
There are or there are spots.
有或者有斑点。
Liên quan đến một địa điểm cụ thể
Related to a specific position.
关于一个具体的职位/位置