Bản dịch của từ Trading trong tiếng Việt

Trading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading (Verb)

tɹˈeɪdiŋ
tɹˈeɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “trade” (buôn bán, giao dịch). Dùng để mô tả hành động đang thực hiện việc mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, chứng khoán, v.v.

Present participle and gerund of trade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ