Bản dịch của từ Trade trong tiếng Việt

Trade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade (Noun)

tɹˈeid
tɹˈeid
01

Hành động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa người bán và người mua; hoạt động thương mại.

The action of buying and selling goods and services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nghề đòi hỏi kỹ năng thủ công và phải qua đào tạo chuyên biệt (ví dụ: thợ mộc, thợ điện, thợ hàn).

A job requiring manual skills and special training.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gió mậu dịch — loại gió thường thổi ở vùng nhiệt đới, đều đặn từ hướng đông hoặc đông bắc/đông nam, ảnh hưởng đến khí hậu và hàng hải.

A trade wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trade (Verb)

tɹˈeid
tɹˈeid
01

Đổi hoặc trao một thứ để lấy thứ khác, thường là trong giao dịch mua bán hoặc thương mại.

Exchange (something) for something else, typically as a commercial transaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa hai bên hoặc nhiều bên; trao đổi thương mại để kiếm lợi hoặc đáp ứng nhu cầu.

Buy and sell goods and services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ