Bản dịch của từ Trade trong tiếng Việt
Trade
NounVerb

Trade (Noun)
tɹˈeid
tɹˈeid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gió mậu dịch — loại gió thường thổi ở vùng nhiệt đới, đều đặn từ hướng đông hoặc đông bắc/đông nam, ảnh hưởng đến khí hậu và hàng hải.
A trade wind.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trade (Verb)
tɹˈeid
tɹˈeid
01
Đổi hoặc trao một thứ để lấy thứ khác, thường là trong giao dịch mua bán hoặc thương mại.
Exchange (something) for something else, typically as a commercial transaction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
