Bản dịch của từ Trade trong tiếng Việt
Trade

Trade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gió mậu dịch — loại gió thường thổi ở vùng nhiệt đới, đều đặn từ hướng đông hoặc đông bắc/đông nam, ảnh hưởng đến khí hậu và hàng hải.
A trade wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trade (Verb)
Đổi hoặc trao một thứ để lấy thứ khác, thường là trong giao dịch mua bán hoặc thương mại.
Exchange (something) for something else, typically as a commercial transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trade" có nghĩa chung là sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên, thường nhằm mục đích thu lợi nhuận. Trong tiếng Anh, "trade" được sử dụng rộng rãi cả trong ngữ cảnh kinh tế lẫn phổ thông. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "trade" có thể vận dụng nhiều hình thức như "trading" (cuộc giao dịch) hay "trader" (người giao dịch), phản ánh sự phong phú trong hoạt động thương mại.
Họ từ
Từ "trade" có nghĩa chung là sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên, thường nhằm mục đích thu lợi nhuận. Trong tiếng Anh, "trade" được sử dụng rộng rãi cả trong ngữ cảnh kinh tế lẫn phổ thông. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "trade" có thể vận dụng nhiều hình thức như "trading" (cuộc giao dịch) hay "trader" (người giao dịch), phản ánh sự phong phú trong hoạt động thương mại.
