trade
trade (Verb)
Nghĩa 01
Đổi hoặc trao một thứ để lấy thứ khác, thường là trong giao dịch mua bán hoặc thương mại.
Exchange (something) for something else, typically as a commercial transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | traded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | traded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trading |
Kết hợp từ của trade (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp tục giao dịch continue to trade | Họ tiếp tục giao thương hàng hóa với các nước láng giềng. They continue to trade goods with neighboring countries. |
ngưng kinh doanh cease to trade | Công ty sẽ ngừng kinh doanh do khó khăn tài chính. The company will cease to trade due to financial difficulties. |
trade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gió mậu dịch — loại gió thường thổi ở vùng nhiệt đới, đều đặn từ hướng đông hoặc đông bắc/đông nam, ảnh hưởng đến khí hậu và hàng hải.
A trade wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trade | trades |
Kết hợp từ của trade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thương mại gián tiếp indirect trade | Họ trao đổi hàng hóa thông qua trao đổi, một ví dụ về thương mại gián tiếp. They exchanged goods through barter, an example of indirect trade. |
thương mại phát triển mạnh booming trade | Sự thương mại phát triển mạnh mẽ ở thị trấn thu hút nhiều nhà đầu tư từ các thành phố lân cận. The town's booming trade attracted many investors from neighboring cities. |
tăng cường thương mại increased trade | Sự tăng trưởng thương mại giữa Trung Quốc và Nhật Bản đã mang lại lợi ích cho cả hai nền kinh tế. Increased trade between China and Japan benefited both economies. |
thương mại nhập khẩu-xuất khẩu import-export trade | Ngành thương mại xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Mỹ đang phát triển nhanh. The import-export trade between Vietnam and the USA is growing rapidly. |
thương mại commercial trade | Thương mại thương mại thúc đẩy nền kinh tế địa phương ở các thành phố như New York. Commercial trade boosts local economies in cities like New York. |