Bản dịch của từ Forthright trong tiếng Việt

Forthright

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forthright(Adjective)

fˈɔɹɵɹˈaɪt
fˈoʊɹɵɹaɪt
01

Mô tả một người hoặc cách nói của họ thẳng thắn, trực tiếp và bộc trực; không vòng vo, nói rõ ý nghĩ và cảm xúc một cách trung thực.

Of a person or their manner or speech direct and outspoken.

直率的,坦诚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiến thẳng về phía trước; đi thẳng, không vòng vèo.

Proceeding directly forwards.

直接向前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forthright(Adverb)

fˈɔɹɵɹˈaɪt
fˈoʊɹɵɹaɪt
01

(một cách) thẳng thắn, trực tiếp; đi thẳng về phía trước hoặc nói/ứng xử một cách không vòng vo, rõ ràng.

Directly forwards.

直接向前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ