forthright
forthright (Adverb)
Nghĩa 01 · (một cách) thẳng thắn, trực tiếp; đi thẳng về phía trước hoặc nói/ứng xử một cách không vòng vo, rõ ràng.
(một cách) thẳng thắn, trực tiếp; đi thẳng về phía trước hoặc nói/ứng xử một cách không vòng vo, rõ ràng.
Directly forwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forthright (Adjective)
Nghĩa 01 · Tiến thẳng về phía trước; đi thẳng, không vòng vèo.
Tiến thẳng về phía trước; đi thẳng, không vòng vèo.
Proceeding directly forwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả một người hoặc cách nói của họ thẳng thắn, trực tiếp và bộc trực; không vòng vo, nói rõ ý nghĩ và cảm xúc một cách trung thực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của forthright (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất thẳng thắn extremely forthright | Cô ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình về các vấn đề xã hội. She was extremely forthright about her opinions on social issues. |
khá trực tiế fairly forthright | Cô ấy khá trực tiếp khi diễn đạt ý kiến của mình trong cuộc thảo luận. She was fairly forthright in expressing her opinions during the discussion. |
rất thẳng thắn very forthright | Cô ấy rất thẳng thắn trong việc diễn đạt ý kiến của mình trong cuộc thảo luận. She was very forthright in expressing her opinions during the discussion. |
kiểu thẳng thắn characteristically forthright | Cô ấy đã diễn đạt ý kiến của mình một cách thẳng thắn. She expressed her opinion characteristically forthrightly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forthright" được sử dụng để miêu tả tính cách thẳng thắn, trực tiếp và không né tránh trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể được hiểu là "bày tỏ một cách rõ ràng". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forthright" giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Những người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ, nhưng đều chia sẻ chung ý nghĩa và mức độ sử dụng trong văn cảnh chính thức và bình thường.