Bản dịch của từ Banknote trong tiếng Việt
Banknote

Banknote (Noun)
Tờ tiền; một tờ giấy mang giá trị tiền mặt do ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng phát hành cam kết trả một khoản tiền nhất định cho người cầm theo yêu cầu.
A piece of paper money constituting a central banks promissory note to pay a stated sum to the bearer on demand.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiền giấy, hay "banknote" trong tiếng Anh, là loại tiền tệ được in trên giấy, có giá trị sử dụng trong giao dịch thay vì tiền xu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "banknote" được sử dụng một cách tương đồng để chỉ loại tiền này. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "note" cũng thường được dùng phổ biến hơn. Nghĩa chung của "banknote" liên quan đến việc phát hành và phát hành tiền tệ do các ngân hàng trung ương.
Tiền giấy, hay "banknote" trong tiếng Anh, là loại tiền tệ được in trên giấy, có giá trị sử dụng trong giao dịch thay vì tiền xu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "banknote" được sử dụng một cách tương đồng để chỉ loại tiền này. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "note" cũng thường được dùng phổ biến hơn. Nghĩa chung của "banknote" liên quan đến việc phát hành và phát hành tiền tệ do các ngân hàng trung ương.
