Anh - Việt

Bản dịch của từ Promissory trong tiếng Việt

promissory

Adjective

promissory (Adjective)

/pɹˈɑməsɔɹi/
/pɹˈɑmɪsəɹi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó có triển vọng tốt trong tương lai; hứa hẹn, cho thấy khả năng thành công hoặc phát triển.

Indicative of something to come full of promise.

Ví dụ
Nụ cười hứa hẹn của cô ấy làm sáng phòng.Her promissory smile brightened the room.
Phản hồi nhận được không hứa hẹn theo bất kỳ cách nào.The feedback received was not promissory in any way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hoặc ngụ ý một lời hứa; mang tính hứa hẹn (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về cam kết).

Conveying or implying a promise.

Ví dụ
Âm điệu hứa hẹn của cô ấy đã đảm bảo cho khán giả về sự cam kết của cô ấy.Her promissory tone assured the audience of her commitment.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu những tuyên bố hứa hẹn, gây nghi ngờ cho người nghe.His speech lacked promissory statements, leaving doubts among listeners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của promissory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

promissory

khoản vay

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh