Bản dịch của từ Promissory trong tiếng Việt

Promissory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promissory(Adjective)

pɹˈɑməsɔɹi
pɹˈɑmɪsəɹi
01

Chỉ một điều gì đó sắp xảy ra; đầy hứa hẹn.

Indicative of something to come full of promise.

Ví dụ
02

Truyền đạt hoặc ngụ ý một lời hứa.

Conveying or implying a promise.

Ví dụ

Dạng tính từ của Promissory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Promissory

Khoản vay

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ