Bản dịch của từ Promissory trong tiếng Việt
Promissory

Promissory (Adjective)
Diễn tả điều gì đó có triển vọng tốt trong tương lai; hứa hẹn, cho thấy khả năng thành công hoặc phát triển.
Indicative of something to come full of promise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "promissory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một loại văn bản hoặc tài liệu cam kết có chứa lời hứa thanh toán, như "promissory note" (thư hứa trả nợ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "promissory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Dù vậy, tính từ này chủ yếu chỉ về các cam kết tài chính và không có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "promissory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một loại văn bản hoặc tài liệu cam kết có chứa lời hứa thanh toán, như "promissory note" (thư hứa trả nợ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "promissory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Dù vậy, tính từ này chủ yếu chỉ về các cam kết tài chính và không có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
