Bản dịch của từ Promissory trong tiếng Việt
Promissory

Promissory(Adjective)
Chỉ một điều gì đó sắp xảy ra; đầy hứa hẹn.
Indicative of something to come full of promise.
Dạng tính từ của Promissory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Promissory Khoản vay | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "promissory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một loại văn bản hoặc tài liệu cam kết có chứa lời hứa thanh toán, như "promissory note" (thư hứa trả nợ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "promissory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Dù vậy, tính từ này chủ yếu chỉ về các cam kết tài chính và không có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "promissory" được hình thành từ gốc Latinh "promissorius", có nghĩa là "có liên quan đến lời hứa". Gốc từ này bắt nguồn từ động từ "promittere", nghĩa là "hứa hẹn". Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 15, dùng để chỉ các tài liệu hoặc hợp đồng liên quan đến việc cam kết thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Ý nghĩa hiện tại của từ "promissory" liên quan trực tiếp đến khái niệm về trách nhiệm và sự cam kết trong các giao dịch kinh tế.
Từ "promissory" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý, đặc biệt liên quan đến các tài liệu cam kết thanh toán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn so với các từ vựng thông dụng khác. Nó thường xuất hiện trong bài nghe, đọc và viết khi thảo luận về hợp đồng, tín dụng hoặc các cam kết tài chính. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung ở các bài kiểm tra liên quan đến chủ đề kinh tế và thương mại.
Họ từ
Từ "promissory" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một loại văn bản hoặc tài liệu cam kết có chứa lời hứa thanh toán, như "promissory note" (thư hứa trả nợ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "promissory" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Dù vậy, tính từ này chủ yếu chỉ về các cam kết tài chính và không có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "promissory" được hình thành từ gốc Latinh "promissorius", có nghĩa là "có liên quan đến lời hứa". Gốc từ này bắt nguồn từ động từ "promittere", nghĩa là "hứa hẹn". Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 15, dùng để chỉ các tài liệu hoặc hợp đồng liên quan đến việc cam kết thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Ý nghĩa hiện tại của từ "promissory" liên quan trực tiếp đến khái niệm về trách nhiệm và sự cam kết trong các giao dịch kinh tế.
Từ "promissory" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý, đặc biệt liên quan đến các tài liệu cam kết thanh toán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn so với các từ vựng thông dụng khác. Nó thường xuất hiện trong bài nghe, đọc và viết khi thảo luận về hợp đồng, tín dụng hoặc các cam kết tài chính. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu tập trung ở các bài kiểm tra liên quan đến chủ đề kinh tế và thương mại.
