Bản dịch của từ Indicative trong tiếng Việt

Indicative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicative(Adjective)

ɪndˈɪkətɪv
ɪndˈɪkətɪv
01

Miêu tả thể của động từ dùng để diễn đạt một phát biểu đơn giản về sự thật hoặc hành động thực tế (không phải ý muốn, mệnh lệnh hay điều giả định).

Denoting a mood of verbs expressing simple statement of a fact.

表示简单事实的动词语气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.

Serving as a sign or indication of something.

作为某事的标志或指示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Indicative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Indicative

Chỉ dẫn

More indicative

Thêm chỉ dẫn

Most indicative

Chỉ thị nhiều nhất

Indicative(Noun)

ɪndˈɪkətɪv
ɪndˈɪkətɪv
01

Một động từ ở thể chỉ sự thật (thể trực diễn) — tức là dạng động từ dùng để diễn đạt một hành động, sự kiện hay trạng thái được trình bày như là sự thật hoặc thực tế (khác với giả định, mong ước hay mệnh lệnh).

A verb in the indicative mood.

陈述语气的动词

indicative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ