Bản dịch của từ Indicative trong tiếng Việt
Indicative

Indicative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.
Serving as a sign or indication of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Indicative (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indicative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indicativus", có nghĩa là "chỉ ra", "cho thấy". Trong ngữ pháp, từ này thường được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc hình thức của động từ thể hiện một sự kiện hoặc một sự thật, khác với các thể khác như subjunctive hay imperative. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, văn phong có thể khác nhau do cách thức diễn đạt và bối cảnh sử dụng trong từng nền văn hóa.
Họ từ
Từ "indicative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indicativus", có nghĩa là "chỉ ra", "cho thấy". Trong ngữ pháp, từ này thường được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc hình thức của động từ thể hiện một sự kiện hoặc một sự thật, khác với các thể khác như subjunctive hay imperative. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, văn phong có thể khác nhau do cách thức diễn đạt và bối cảnh sử dụng trong từng nền văn hóa.

