Anh - Việt

Bản dịch của từ Indicative trong tiếng Việt

indicative

AdjectiveNoun

indicative (Adjective)

/ɪndˈɪkətɪv/
/ɪndˈɪkətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.

Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.

Serving as a sign or indication of something.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy là dấu hiệu của sự hạnh phúc của cô ấy.Her smile was indicative of her happiness.
Tỷ lệ tội phạm giảm là dấu hiệu của việc cải thiện biện pháp an toàn.The decreasing crime rate is indicative of improved safety measures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả thể của động từ dùng để diễn đạt một phát biểu đơn giản về sự thật hoặc hành động thực tế (không phải ý muốn, mệnh lệnh hay điều giả định).

Miêu tả thể của động từ dùng để diễn đạt một phát biểu đơn giản về sự thật hoặc hành động thực tế (không phải ý muốn, mệnh lệnh hay điều giả định).

Denoting a mood of verbs expressing simple statement of a fact.

Ví dụ
Dạng ngữ điệu của cô ấy cho thấy sự không hài lòng.Her tone was indicative of her disapproval.
Kết quả của nghiên cứu cho thấy xu hướng tích cực.The study's results were indicative of a positive trend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của indicative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

indicative

chỉ dẫn

more indicative

thêm chỉ dẫn

most indicative

chỉ thị nhiều nhất

Kết hợp từ của indicative (Adjective)

ADVERB + indicativeVERBS + indicativePREPOSITION
Kết hợp từ của indicative
Collocation
Ví dụ

chỉ rõ một cách mạnh mẽ

strongly indicative

Kết quả khảo sát rất rõ ràng về bất bình đẳng xã hội trong thành phố.

The survey results are strongly indicative of social inequality in the city.

chắc chắn chỉ ra

necessarily indicative

Các xu hướng mạng xã hội không nhất thiết phản ánh ý kiến thực tế.

Social media trends are not necessarily indicative of real-world opinions.

indicative (Noun)

/ɪndˈɪkətɪv/
/ɪndˈɪkətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Một động từ ở thể chỉ sự thật (thể trực diễn) — tức là dạng động từ dùng để diễn đạt một hành động, sự kiện hay trạng thái được trình bày như là sự thật hoặc thực tế (khác với giả định, mong ước hay mệnh lệnh).

Một động từ ở thể chỉ sự thật (thể trực diễn) — tức là dạng động từ dùng để diễn đạt một hành động, sự kiện hay trạng thái được trình bày như là sự thật hoặc thực tế (khác với giả định, mong ước hay mệnh lệnh).

A verb in the indicative mood.

Ví dụ
Cô ấy sử dụng cách nói mệnh đề để diễn đạt sự thật trong ngữ pháp tiếng Anh.She uses the indicative to express facts in English grammar.
Giáo viên giải thích về cách nói mệnh đề trong bài học.The teacher explained the indicative mood during the lesson.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh