indicative
indicative (Adjective)
Nghĩa 01 · Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.
Chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó; có tính chất làm dấu hiệu, cho thấy một tình trạng hoặc sự việc.
Serving as a sign or indication of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả thể của động từ dùng để diễn đạt một phát biểu đơn giản về sự thật hoặc hành động thực tế (không phải ý muốn, mệnh lệnh hay điều giả định).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của indicative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
indicative chỉ dẫn | more indicative thêm chỉ dẫn | most indicative chỉ thị nhiều nhất |
Kết hợp từ của indicative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ rõ một cách mạnh mẽ strongly indicative | Kết quả khảo sát rất rõ ràng về bất bình đẳng xã hội trong thành phố. The survey results are strongly indicative of social inequality in the city. |
chắc chắn chỉ ra necessarily indicative | Các xu hướng mạng xã hội không nhất thiết phản ánh ý kiến thực tế. Social media trends are not necessarily indicative of real-world opinions. |
indicative (Noun)
Nghĩa 01 · Một động từ ở thể chỉ sự thật (thể trực diễn) — tức là dạng động từ dùng để diễn đạt một hành động, sự kiện hay trạng thái được trình bày như là sự thật hoặc thực tế (khác với giả định, mong ước hay mệnh lệnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indicative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indicativus", có nghĩa là "chỉ ra", "cho thấy". Trong ngữ pháp, từ này thường được sử dụng để chỉ một thái độ hoặc hình thức của động từ thể hiện một sự kiện hoặc một sự thật, khác với các thể khác như subjunctive hay imperative. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, văn phong có thể khác nhau do cách thức diễn đạt và bối cảnh sử dụng trong từng nền văn hóa.
