implying
implying (Verb)
Nghĩa 01 · Ngụ ý; nói bóng gió; gợi ý một cách gián tiếp chứ không nói thẳng.
Ngụ ý; nói bóng gió; gợi ý một cách gián tiếp chứ không nói thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | implying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "imply", có nghĩa là ám chỉ hoặc ngụ ý điều gì đó mà không nói rõ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ điệu có thể khác nhau, với người Anh có thể sử dụng nhiều hình thức ngữ cảnh hơn để diễn đạt ý nghĩa.