Bản dịch của từ Implying trong tiếng Việt

Implying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implying (Verb)

ɪmplˈɑɪɪŋ
ɪmplˈɑɪɪŋ
01

Ngụ ý; nói bóng gió; gợi ý một cách gián tiếp chứ không nói thẳng.

Suggest indirectly; hint; intimate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ