ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suggest
Đề xuất để xem xét hoặc hành động
Proposal for review or action
提出建议以便进行审议或采取行动
Ngụ ý hoặc biểu thị gián tiếp
Imply or suggest indirectly
暗示或间接指出
Khuyên nhủ hoặc đề xuất
Giving advice or suggestions
建议或推荐