Bản dịch của từ Intimate trong tiếng Việt

Intimate

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimate (Adjective)

ˈɪn.tɪ.mət
ˈɪn.tə.mət
01

Mô tả mối quan hệ gần gũi, thân mật, thân thiết; cũng dùng cho không gian hoặc bầu không khí ấm cúng, riêng tư.

Intimate, intimate, intimate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân mật, quen thân; có mối quan hệ gần gũi, hiểu biết lẫn nhau.

Closely acquainted; familiar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Riêng tư, mang tính cá nhân; chỉ dành cho một vài người hoặc giữa những người thân thiết, không phải công khai.

Private and personal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intimate (Noun)

ˈɪnəmət
ˈɪntəmət
01

Một người bạn rất thân, thân thiết đến mức chia sẻ nhiều chuyện riêng tư và hỗ trợ lẫn nhau.

A very close friend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intimate (Verb)

ˈɪnəmət
ˈɪntəmət
01

Trình bày hoặc cho biết một thông tin; làm cho người khác biết điều gì đó (ví dụ: thông báo, tiết lộ, báo cho ai biết).

State or make known.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ