ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intimate
Mô tả mối quan hệ gần gũi, thân mật, thân thiết; cũng dùng cho không gian hoặc bầu không khí ấm cúng, riêng tư.
Intimate, intimate, intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thân mật, quen thân; có mối quan hệ gần gũi, hiểu biết lẫn nhau.
Closely acquainted; familiar.
Riêng tư, mang tính cá nhân; chỉ dành cho một vài người hoặc giữa những người thân thiết, không phải công khai.
Private and personal.
Một người bạn rất thân, thân thiết đến mức chia sẻ nhiều chuyện riêng tư và hỗ trợ lẫn nhau.
A very close friend.
Trình bày hoặc cho biết một thông tin; làm cho người khác biết điều gì đó (ví dụ: thông báo, tiết lộ, báo cho ai biết).
State or make known.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intimate/