Bản dịch của từ Intimate trong tiếng Việt
Intimate

Intimate (Adjective)
Mô tả mối quan hệ gần gũi, thân mật, thân thiết; cũng dùng cho không gian hoặc bầu không khí ấm cúng, riêng tư.
Intimate, intimate, intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Intimate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intimate" trong tiếng Anh có nghĩa là thân mật hoặc gần gũi, thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân sâu sắc giữa những người. Từ này có thể được dùng như tính từ (intimate relationship) hoặc danh từ (intimates). Trong tiếng Anh Anh, "intimate" thường mang sắc thái cổ điển hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày. Nghĩa và cách dùng của từ này trong cả hai biến thể tương tự nhau nhưng có thể khác biệt trong sắc thái ngữ nghĩa tùy thuộc vào văn cảnh.
Họ từ
Từ "intimate" trong tiếng Anh có nghĩa là thân mật hoặc gần gũi, thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân sâu sắc giữa những người. Từ này có thể được dùng như tính từ (intimate relationship) hoặc danh từ (intimates). Trong tiếng Anh Anh, "intimate" thường mang sắc thái cổ điển hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày. Nghĩa và cách dùng của từ này trong cả hai biến thể tương tự nhau nhưng có thể khác biệt trong sắc thái ngữ nghĩa tùy thuộc vào văn cảnh.
