Bản dịch của từ Table trong tiếng Việt
Table

Table (Noun)
Một bảng gồm các dữ kiện hoặc số liệu được sắp xếp có hệ thống, thường trình bày theo các cột và hàng để dễ đọc và so sánh.
A set of facts or figures systematically displayed, especially in columns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Table (Verb)
Đưa một vấn đề, đề nghị hoặc tài liệu lên cuộc họp để chính thức thảo luận hoặc cân nhắc quyết định.
Present formally for discussion or consideration at a meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoãn lại việc xem xét hoặc quyết định về một vấn đề; tạm gác sang một bên để bàn sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong hàng hải may đồ) gia cố mép buồm bằng cách may gấp mép lại tạo lai (hem) để buồm bền hơn và dễ gắn dây.
Strengthen (a sail) by making a hem at the edge.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "table" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt phẳng, thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động như ăn uống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh, "table" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ việc tạm dừng một cuộc thảo luận ("to table a motion"). Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa vật lý mà không có ý nghĩa tạm dừng như trong tiếng Anh Anh. Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản gần như tương đồng.
Họ từ
Từ "table" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt phẳng, thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động như ăn uống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh, "table" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ việc tạm dừng một cuộc thảo luận ("to table a motion"). Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa vật lý mà không có ý nghĩa tạm dừng như trong tiếng Anh Anh. Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản gần như tương đồng.
