table
table (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bảng gồm các dữ kiện hoặc số liệu được sắp xếp có hệ thống, thường trình bày theo các cột và hàng để dễ đọc và so sánh.
A set of facts or figures systematically displayed, especially in columns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của table (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
table | tables |
Kết hợp từ của table (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trung tâm của bàn the centre/center of the table | Trung tâm của bàn được trang trí bằng hoa tươi. The center of the table was decorated with fresh flowers. |
giữa bàn the middle of the table | Chiếc bánh được đặt ở giữa bàn. The cake was placed in the middle of the table. |
người đứng đầu bảng the head of the table | Maria ngồi ở đầu bàn trong cuộc họp. Maria sat at the head of the table during the meeting. |
đầu bàn the top of the table | Đỉnh của bảng cho thấy nhu cầu của cộng đồng năm 2023. The top of the table shows our community's needs for 2023. |
cạnh bàn the edge of the table | Cuốn sách gần như rơi khỏi mép bàn. The book almost fell off the edge of the table. |
table (Verb)
Nghĩa 01
Đưa một vấn đề, đề nghị hoặc tài liệu lên cuộc họp để chính thức thảo luận hoặc cân nhắc quyết định.
Present formally for discussion or consideration at a meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong hàng hải may đồ) gia cố mép buồm bằng cách may gấp mép lại tạo lai (hem) để buồm bền hơn và dễ gắn dây.
Strengthen (a sail) by making a hem at the edge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hoãn lại việc xem xét hoặc quyết định về một vấn đề; tạm gác sang một bên để bàn sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của table (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | table |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tabled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tabled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tables |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tabling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "table" trong tiếng Anh có nghĩa là một bề mặt phẳng, thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động như ăn uống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh, "table" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ việc tạm dừng một cuộc thảo luận ("to table a motion"). Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa vật lý mà không có ý nghĩa tạm dừng như trong tiếng Anh Anh. Phát âm của từ này trong cả hai phiên bản gần như tương đồng.