Anh - Việt

Bản dịch của từ Candid trong tiếng Việt

candid

Adjective

candid (Adjective)

/kˈændɪd/
/kˈændɪd/
AI

Nghĩa 01

(về một bức ảnh chụp người) được chụp một cách tự nhiên, không cầu kỳ, thường là chụp bất ngờ hoặc không báo trước, có thể người được chụp không biết mình đang bị chụp.

(of a photograph of a person) taken informally, especially without the subject's knowledge.

Ví dụ
Bức ảnh chân thật ghi lại nụ cười của cô ấy tại bữa tiệc.The candid photo captured her genuine smile at the party.
Bức chụp chân thật của John cười trở nên phổ biến trên mạng xã hội.The candid shot of John laughing went viral on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thật thà, thẳng thắn và nói lên sự thật một cách rõ ràng, không vòng vo.

Truthful and straightforward; frank.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một ý kiến chân thật về các vấn đề xã hội hiện tại.She gave a candid opinion about the current social issues.
Cuộc trò chuyện chân thật giữa bạn bè giúp giải quyết sự hiểu lầm.The candid conversation between friends helped resolve misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của candid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

candid

thẳng thắn

more candid

thẳng thắn hơn

most candid

thẳng thắn nhất

Kết hợp từ của candid (Adjective)

VERB + candidADVERB + candid
Kết hợp từ của candid
Collocation
Ví dụ

thẳng thắn

be candid

Trong các cuộc thảo luận xã hội, việc thẳng thắn về ý kiến rất quan trọng.

In social discussions, it's crucial to be candid about your opinions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh