Bản dịch của từ Straightforward trong tiếng Việt

Straightforward

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straightforward(Adjective)

strˈeɪtfɔːwəd
ˈstreɪtfɝwɝd
01

Không cần những rắc rối không đáng có

There are no unnecessary troubles.

没有那些不必要的麻烦

Ví dụ
02

Giao tiếp rõ ràng và thẳng thắn

Communicate directly and clearly.

进行直接而清晰的沟通

Ví dụ
03

Dễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện

Easy to understand or easy to implement

容易理解或容易操作

Ví dụ