clandestine
clandestine (Adjective)
Nghĩa 01 · Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, thường vì liên quan đến điều trái phép hoặc không được phép.
Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, thường vì liên quan đến điều trái phép hoặc không được phép.
Kept secret or done secretively especially because illicit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clandestine (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clandestine bí mật | more clandestine bí mật hơn | most clandestine hầu hết bí mật |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clandestine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clandestinus", nghĩa là "bí mật" hoặc "giấu giếm". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra một cách lén lút, thường để tránh sự chú ý hoặc ngăn cản pháp luật. Có sự tương đồng trong sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "clandestine" có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật tại Anh. Việc phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng cách viết và ngữ cảnh gợi ra có thể chịu ảnh hưởng của vùng miền.