Anh - Việt
secretively
Adverb
secretively (Adverb)
/sˈikɹɪtɪvli/
/sˈikɹɪtɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy âm thầm chia sẻ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ với John.She secretively shared her plans for the surprise party with John.
Họ không thảo luận bí mật ý kiến của mình trong cuộc họp nhóm.They did not secretively discuss their opinions during the group meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secretively" là trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách bí mật, kín đáo, không công khai. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc tình huống mà người ta cố gắng giấu diếm sự thật hoặc ý định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả trong phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào vùng miền.