Bản dịch của từ Panel trong tiếng Việt
Panel
Noun CountableVerb

Panel (Noun Countable)
pˈænəl
ˈpænəɫ
01
Bề mặt có các nút điều khiển, dụng cụ hoặc màn hình dùng để vận hành hay theo dõi máy móc hoặc hệ thống
A flat surface containing controls instruments or displays for operating or monitoring a machine or system
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
