Bản dịch của từ Panel trong tiếng Việt

Panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panel(Noun)

pˈænəl
ˈpænəɫ
01

Một nhóm người tụ họp với mục đích cụ thể như để thảo luận hoặc đánh giá điều gì đó

A group of people gathering together with a specific purpose, such as discussing or judging a particular issue.

一群人聚在一起,专门为讨论或判断某个问题而集会。

Ví dụ
02

Một thành phần phẳng hoặc cong hình, tạo thành một phần của bề mặt hoặc kết cấu.

A flat or curved component is a part of a surface or structure.

组成表面或结构一部分的平面或弯曲的部件

Ví dụ
03

Một phần của tài liệu hoặc trang web chứa đựng thông tin liên quan

A section of a document or webpage containing relevant information.

这是包含相关信息的部分文档或网页。

Ví dụ