ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Web
(Trong ngữ cảnh chung) một mạng lưới kết nối; nơi các phần tử (người, trang, thiết bị) liên kết với nhau để trao đổi thông tin hoặc tương tác.
Network, network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mạng lưới các sợi mảnh do nhện tiết ra từ cơ quan quay tơ để dệt nên, dùng để bẫy và giữ con mồi.
A network of fine threads constructed by a spider from fluid secreted by its spinnerets, used to catch its prey.
Màng da hoặc màng giữa các ngón chân ở chim bơi hoặc động vật sống dưới nước, giúp chúng bơi hiệu quả hơn.
A membrane between the toes of a swimming bird or other aquatic animal.
Một hệ thống phức tạp gồm nhiều phần liên kết với nhau; giống như mạng lưới các yếu tố kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau.
A complex system of interconnected elements.
Một mảnh vải dệt.
A piece of woven fabric.
Một cuộn giấy lớn được dùng trong quá trình in liên tục (ví dụ in hóa đơn, in báo, in nhãn), nơi giấy cuộn đi qua máy in mà không phải bỏ ra từng tờ rời.
A roll of paper used in a continuous printing process.
Cấu trúc giống mạng nhện do nhện hoặc một số động vật khác tạo ra để bắt con mồi.
A spider's net-like structure created to catch prey.
Che phủ bằng mạng nhện; bọc hoặc phủ như thể có mạng nhện lên một vật hoặc bề mặt.
Cover with or as though with a web.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/web/