Bản dịch của từ Web trong tiếng Việt

Web

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web (Verb)

wˈɛb
ˈwɛb
01

Phủ lên vật gì bằng mạng nhện hoặc một lớp có dạng lưới

To cover something with a web or a weblike network

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Web (Noun Countable)

wˈɛb
ˈwɛb
01

Mạng sợi mảnh do nhện tạo ra để bắt côn trùng

A structure of fine threads made by a spider to catch insects

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hệ thống phức tạp gồm nhiều sự vật, người hoặc ý tưởng liên kết với nhau

A complicated network of connected things people or ideas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hệ thống các trang và thông tin liên kết với nhau, được truy cập qua Internet

The World Wide Web the system of connected pages and information accessed through the internet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa