Bản dịch của từ Web trong tiếng Việt

Web

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Web (Noun Countable)

web
web
01

Mạng, mạng lưới

Network, network

Ví dụ

Social media connects people through the web.

Phương tiện truyền thông xã hội kết nối mọi người thông qua web.

Online friendships are formed through the web.

Tình bạn trực tuyến được hình thành thông qua web.

Kết hợp từ của Web (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Spider web

Mạng nhện

Complicated web

Mạng phức tạp

Complex web

Mạng phức tạp

Tangled web

Mạng lưới rối bời

Intricate web

Mạng phức tạp

Web (Noun)

wˈɛb
wˈɛb
01

Màng giữa các ngón chân của chim đang bơi hoặc động vật thủy sinh khác.

A membrane between the toes of a swimming bird or other aquatic animal.

Ví dụ

The duck's web helps it swim efficiently in the pond.

Màng chân của con vịt giúp nó bơi một cách hiệu quả trong ao.

The swan's web allows it to glide gracefully on water.

Màng chân của con thiên nga cho phép nó trượt một cách dễ dàng trên mặt nước.

02

Một hệ thống phức tạp của các yếu tố được kết nối với nhau.

A complex system of interconnected elements.

Ví dụ

The web of social media connects people globally.

Mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu.

The intricate web of relationships in society influences behaviors.

Mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ trong xã hội ảnh hưởng đến hành vi.

03

Một mảnh vải dệt.

A piece of woven fabric.

Ví dụ

She wore a beautiful web dress to the social event.

Cô ấy mặc một chiếc váy web đẹp trong sự kiện xã hội.

The designer created a stunning web gown for the fashion show.

Nhà thiết kế tạo ra một chiếc váy dạ hội web tuyệt đẹp cho show thời trang.

04

Cuộn giấy được sử dụng trong quá trình in liên tục.

A roll of paper used in a continuous printing process.

Ví dụ

The web of newspapers kept rolling in the printing room.

Cuộn giấy báo tiếp tục cuốn trong phòng in ấn.

The social media company ordered a large web for their press.

Công ty mạng xã hội đặt mua một cuộn giấy lớn cho máy in của họ.

05

Một mạng lưới các sợi tơ mảnh do nhện tạo ra từ chất lỏng tiết ra từ các cơ quan sinh dưỡng của nó, dùng để bắt con mồi.

A network of fine threads constructed by a spider from fluid secreted by its spinnerets, used to catch its prey.

Ví dụ

The spider spun a web to catch insects for food.

Con nhện dệt một cái tơ để bắt côn trùng làm thức ăn.

The web glistened in the sunlight, waiting for unsuspecting prey.

Cái tơ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, chờ đợi con mồi không ngờ tới.

Kết hợp từ của Web (Noun)

CollocationVí dụ

Tangled web

Mạng lưới phức tạp

Spider's web

Mạng nhện

Intricate web

Mạng phức tạp

Seamless web

Mạng không rạn

Complex web

Mạng phức tạp

Web (Verb)

wˈɛb
wˈɛb
01

Che bằng hoặc như thể bằng một trang web.

Cover with or as though with a web.

Ví dụ

The internet has the power to web people together.

Internet có sức mạnh kết nối mọi người lại với nhau.

Social media platforms can web users from different corners of the world.

Các nền tảng truyền thông xã hội có thể kết nối người dùng từ các nơi khác nhau trên thế giới.

Mô tả từ

“web” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “mạng, mạng lưới” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 5 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 10 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “web” hiếm khi xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “web” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Web

Không có idiom phù hợp