Anh - Việt

Bản dịch của từ Swimming trong tiếng Việt

swimming

Noun UncountableNoun

swimming (Noun Uncountable)

/ˈswɪm.ɪŋ/
/ˈswɪm.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động bơi trong nước; môn thể thao hoặc hành động di chuyển trong nước bằng tay chân để giữ cho cơ thể nổi và tiến về phía trước.

Swimming, swimming.

Ví dụ
Bơi lội là một hoạt động xã hội phổ biến vào mùa hè.Swimming is a popular social activity in the summer.
Chúng tôi đã có một cuộc thi bơi lội tại hồ bơi cộng đồng.We had a swimming competition at the community pool.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

swimming (Noun)

/swˈɪmɪŋ/
/swˈɪmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kỹ năng di chuyển và giữ cơ thể nổi trên mặt nước bằng tay, chân và kỹ thuật thở.

The act or art of sustaining and propelling the body in water.

Ví dụ
Bơi lội là một hoạt động phổ biến ở hồ bơi cộng đồng.Swimming is a popular activity in the community pool.
Cô ấy thích bơi lội cùng bạn bè mỗi cuối tuần.She enjoys swimming with her friends every weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của swimming (Noun)

SingularPlural

swimming

-

Video ngữ cảnh