Bản dịch của từ Swimming trong tiếng Việt
Swimming

Swimming (Noun Uncountable)
Hoạt động bơi trong nước; môn thể thao hoặc hành động di chuyển trong nước bằng tay chân để giữ cho cơ thể nổi và tiến về phía trước.
Swimming, swimming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swimming (Noun)
Hành động hoặc kỹ năng di chuyển và giữ cơ thể nổi trên mặt nước bằng tay, chân và kỹ thuật thở.
The act or art of sustaining and propelling the body in water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Swimming" là một danh từ chỉ hoạt động lội nước, thường được thực hiện như một hình thức giải trí, thể dục hoặc thi đấu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "swimming" với nghĩa tương tự, chỉ hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức và mức độ phổ biến của hoạt động này ở mỗi quốc gia.
Họ từ
"Swimming" là một danh từ chỉ hoạt động lội nước, thường được thực hiện như một hình thức giải trí, thể dục hoặc thi đấu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "swimming" với nghĩa tương tự, chỉ hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức và mức độ phổ biến của hoạt động này ở mỗi quốc gia.
