ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sustaining
Chịu đựng hoặc chống chọi
Endure or accept it
忍受或抵抗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để nuôi dưỡng
To provide nutrients
为了提供营养
Hỗ trợ giữ vững hoặc chịu đựng từ phía dưới
To support or endure from below
用来支撑或承受来自下面的压力或重量